(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uit
A1
voorzetsel A1 Ẩm thực, Mô tả giác quan

uit

/œy̯t/
off
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aanduiding van de richting waarin iets verdwijnt of zich verwijdert. Vanuit een besloten ruimte naar buiten. Een plek verlaten.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ga uit het huis!"

    "Ra khỏi nhà đi!"

  • "De trein rijdt uit het station."

    "Tàu đang rời khỏi ga."

  • "Hij is uit het zicht verdwenen."

    "Anh ấy đã biến mất khỏi tầm mắt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

buiten(bên ngoài) weg(xa, đi rồi)

Trái nghĩa

in(trong, vào) binnen(bên trong)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Uit’ thường được dùng để chỉ sự di chuyển ra khỏi một không gian kín hoặc một địa điểm nào đó. Nó có thể tương đương với ‘ra’, ‘ngoài’ trong tiếng Việt.
Ví dụ: Hij gaat uit huis. (Anh ấy ra khỏi nhà.)

Ngữ pháp (Grammatica)