(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stralend
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chung

stralend

[ˈstraːlənt]
chiếu sáng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stralend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

licht uitstralend; schitterend; zeer helder.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; rạng rỡ; rất sáng

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zon stond stralend aan de hemel."

    "Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời."

  • "Ze had een stralende lach."

    "Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ."

  • "De diamanten waren stralend."

    "Những viên kim cương lấp lánh."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'stralend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'chiếu sáng' trong tiếng Việt khi dùng với nghĩa là 'phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; rạng rỡ; rất sáng'. Tính từ này không thay đổi theo giống hay số của danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'een stralende glimlach' (một nụ cười rạng rỡ), 'de stralende zon' (mặt trời chiếu sáng).

Ngữ pháp (Grammatica)