África
/ˈafɾikɐ/
châu Phi
Iniciante (A1)
Significado "África" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O segundo maior continente do mundo, localizado a sul da Europa e entre os oceanos Atlântico e Índico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Châu Phi, lục địa lớn thứ hai trên thế giới, nằm ở phía nam châu Âu và giữa Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.
Exemplos (Ví dụ)
"A África é um continente vasto e diversificado."
"Châu Phi là một lục địa rộng lớn và đa dạng."
"Estou a estudar a história da África."
"Tôi đang học lịch sử châu Phi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Áfricas |
As Áfricas são diversas e culturalmente ricas.
(Châu Phi rất đa dạng và giàu có về văn hóa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Áfricazinha |
Uma Áfricazinha em miniatura.
(Một Châu Phi thu nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A África, que tanto fascínio exerce sobre mim, é um continente de contrastes."Châu Phi, nơi luôn tạo một sự mê hoặc lớn với tôi, là một lục địa của những sự tương phản.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'África'. Động từ 'exercer' được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você).
-
"Conheces o explorador africano a quem dei o livro?"Bạn có biết nhà thám hiểm châu Phi mà tôi đã tặng cuốn sách không?'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người, được sử dụng sau giới từ 'a'. Cấu trúc câu hỏi sử dụng 'Conheces' (ngôi 'tu').
-
"A diversidade cultural de África, cujos povos são tão ricos em tradições, é algo que me encanta."Sự đa dạng văn hóa của Châu Phi, nơi mà các dân tộc rất giàu truyền thống, là điều làm tôi say đắm.'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'África' đối với 'povos'. 'Me encanta' (làm tôi say đắm) – vị trí đại từ 'me' trước động từ trong mệnh đề phụ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
