árvores
ˈaɾvuɾɨʃ
những cái cây
Iniciante (A1)
Significado "árvores" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plural de 'árvore': planta lenhosa, perene, com tronco e copa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'tree': Cây thân gỗ sống lâu năm, có thân và cành.
Exemplos (Ví dụ)
"As árvores do jardim estão a florescer na primavera."
"Những cái cây trong vườn đang nở hoa vào mùa xuân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'árvore'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | árvores |
As árvores do jardim estão a florescer.
(Những cái cây trong vườn đang nở hoa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arvorezinhas |
Plantei umas arvorezinhas no quintal.
(Tôi đã trồng một vài cây nhỏ trong sân sau.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As árvores no jardim do meu avô são muito antigas e dão muita sombra no Verão."Những cái cây trong vườn của ông tôi rất cổ thụ và cho rất nhiều bóng mát vào mùa hè.Danh từ 'árvores' (cây) ở dạng số nhiều, giống cái (feminino). Động từ 'dar' (cho) được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'as árvores'.
-
"Tu estás a ver as árvores a balançar com o vento forte? Parece que vai chover."Bạn đang thấy những cái cây đung đưa với gió mạnh không? Có vẻ như trời sắp mưa đấy.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Árvores' là danh từ giống cái số nhiều, do đó động từ 'balançar' không cần chia theo giống.
-
"Gostaria de saber se as árvores que plantámos na primavera já estão a crescer. Dá-me notícias delas, por favor."Tôi muốn biết liệu những cái cây mà chúng ta đã trồng vào mùa xuân có đang lớn không. Hãy cho tôi biết tin tức về chúng nhé.Sử dụng 'as árvores' (những cái cây) - danh từ giống cái, số nhiều. 'Dá-me' (hãy cho tôi) sử dụng enclisis (đại từ gắn sau động từ) theo quy tắc PT-PT. 'Estar a crescer' (đang lớn) sử dụng cấu trúc continuous aspect chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
