(Vị trí top_banner)
Hình minh họa árvore
A1
noun (Feminino) A1 Thực vật học, Môi trường

árvore

ˈaɾvuɾɨ
cây
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "árvore" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Planta lenhosa, geralmente de grande porte, com um tronco principal e ramos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại cây thân gỗ sống lâu năm, có thân và cành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Aquela árvore é muito alta."

    "Cây đó rất cao."

  • "Gosto de me sentar à sombra de uma árvore."

    "Tôi thích ngồi dưới bóng cây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) árvores
As árvores do jardim estão a florescer.
(Những cái cây trong vườn đang nở hoa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arvorezinha
Olha para aquela arvorezinha, é tão pequena!
(Nhìn cái cây nhỏ kia kìa, nó thật nhỏ bé!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a regar a árvore no jardim agora."
    Bạn đang tưới cây trong vườn bây giờ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít). Cấu trúc 'estar a regar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), thay vì dùng 'regando'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu' là 'estás'.
  • "Dá-me uma maçã daquela árvore, por favor. Preciso dela para o lanche."
    Làm ơn cho tôi một quả táo từ cái cây kia. Tôi cần nó cho bữa ăn nhẹ.
    Vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (Enclisis) vì đứng đầu câu. 'Daquela árvore' (từ cái cây kia) là một cụm giới từ chỉ xuất xứ.
  • "O vento forte está a derrubar as árvores da rua todos os invernos."
    Gió lớn đang làm đổ những cây trên phố mỗi mùa đông.
    'Estar a derrubar' thể hiện hành động đang diễn ra, mặc dù lặp lại theo mùa. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('ele/ela') vì chủ ngữ là 'o vento forte'. 'Árvores' là dạng số nhiều của 'árvore'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a regar a árvore que plantei no jardim."
    Tôi đang tưới cái cây mà tôi đã trồng trong vườn.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) làm chủ ngữ. Cấu trúc 'estou a regar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang tưới), tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu já viste como as árvores estão bonitas nesta estação?"
    Bạn (thân mật) đã thấy những cái cây đẹp như thế nào vào mùa này chưa?
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn) ở ngôi thứ hai số ít, đi kèm với động từ chia ở ngôi tương ứng ('viste'). Đây là cách nói thân mật, gần gũi chuẩn châu Âu.
  • "Eles sentaram-se debaixo daquela árvore para fugir ao sol."
    Họ đã ngồi xuống dưới gốc cây kia để tránh nắng.
    Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ - nam hoặc cả nam lẫn nữ) làm chủ ngữ. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' trong 'sentaram-se' (quy tắc Enclisis), được đặt sau động từ trong câu khẳng định, một đặc điểm của ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A árvore que estás a ver é uma oliveira centenária."
    Cái cây mà bạn đang nhìn là một cây ô liu trăm tuổi.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'árvore'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia theo ngôi 'tu' (estás). Đại từ quan hệ 'que' không ảnh hưởng đến vị trí của đại từ.
  • "O homem, cujo terreno tem árvores de fruto, é agricultor."
    Người đàn ông, mà mảnh đất của ông ấy có cây ăn quả, là một nông dân.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, thay thế cho 'do homem'. 'Árvores de fruto' là một cụm danh từ (cây ăn quả). Lưu ý vị trí của dấu phẩy ngăn cách mệnh đề quan hệ không hạn định.
  • "As árvores a quem dei água durante o verão sobreviveram à seca."
    Những cái cây mà tôi đã tưới nước trong suốt mùa hè đã sống sót qua hạn hán.
    'A quem' là đại từ quan hệ, thường được dùng khi đại từ quan hệ là tân ngữ gián tiếp và đi kèm giới từ 'a'. Lưu ý, 'dei água' (đã tưới nước) là thì quá khứ hoàn thành đơn. 'Árvores' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)