(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cada
A1
Pronome Indefinido A1 Tổng quát

cada

[ˈkaðɐ]
mỗi
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Usado para se referir a um elemento individual num grupo de pessoas ou coisas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ mỗi một trong hai hoặc nhiều người hoặc vật, được xem xét và nhận dạng riêng biệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Cada aluno tem um livro."

    "Mỗi học sinh có một quyển sách."

  • "Vejo-te cada dia."

    "Tôi gặp bạn mỗi ngày."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não varia em género (masculino/feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

pronoun Gênero: Indeterminado

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cada
Cada pessoa tem a sua opinião.
(Mỗi người đều có ý kiến riêng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Não aplicável
Não aplicável
(Không áp dụng)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Cada livro foi escrito com um propósito específico."
    Mỗi cuốn sách được viết với một mục đích cụ thể.
    ‘Cada’ được dùng để chỉ từng cuốn sách riêng lẻ trong một nhóm. ‘Foi escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết) ở thì quá khứ hoàn thành đơn (pretérito perfeito).
  • "Cada aluno tem sido instruído a seguir as regras da escola. Tu estás a ser um bom exemplo para os outros."
    Mỗi học sinh được hướng dẫn tuân theo các quy tắc của trường. Bạn đang là một tấm gương tốt cho những người khác.
    'Cada' chỉ từng học sinh. 'Tem sido instruído' là dạng bị động của 'instruir' (hướng dẫn) ở thì hiện tại hoàn thành (presente perfeito). ‘Estar a ser’ + participio passado là một cấu trúc nhấn mạnh sự liên tục của hành động ‘ser instruído’ (được hướng dẫn). Lưu ý sử dụng 'Tu estás a ser' thay vì 'Você está sendo' (Brazil).
  • "Cada porta foi aberta, mas cada segredo permanece escondido. Dá-me cada chave, por favor."
    Mỗi cánh cửa đã được mở, nhưng mỗi bí mật vẫn còn ẩn giấu. Hãy đưa cho tôi mỗi chiếc chìa khóa, làm ơn.
    'Cada' nhấn mạnh từng cánh cửa và từng bí mật. 'Foi aberta' là phân từ quá khứ của 'abrir' (mở). Lưu ý vị trí đại từ 'me' ở đầu câu: 'Dá-me' (enclisis, đặt sau động từ). 'Escondido' là dạng phân từ quá khứ của 'esconder' (ẩn giấu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)