(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coxas
A1
Noun (Feminino, plural) A1 Giải phẫu học

coxas

[ˈkɔʃɐʃ]
bắp đùi
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "coxas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte da perna humana entre a anca e o joelho; plural de coxa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần của chân người giữa hông và đầu gối; bắp đùi (số nhiều).

Exemplos (Ví dụ)

  • "As minhas coxas estão doridas depois de subir tantas escadas."

    "Bắp đùi của tôi bị đau sau khi leo nhiều cầu thang như vậy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pernas(chân)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) coxas
As coxas dela são fortes.
(Đùi cô ấy rất khỏe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) coxinha
Ela tem umas coxinhas bem torneadas.
(Cô ấy có cặp đùi thon thả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "As coxas da bailarina eram fortes e musculosas, resultado de anos de treino."
    Đùi của vũ công rất khỏe và cơ bắp, kết quả của nhiều năm luyện tập.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều, giống cái) vì đang nói đến một nhóm đùi cụ thể của 'bailarina'. 'Eram' là dạng quá khứ của động từ 'ser' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
  • "Estou a ver umas coxas de frango a assar no forno para o jantar. Queres provar?"
    Tôi đang thấy vài cái đùi gà nướng trong lò cho bữa tối. Bạn muốn thử không?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'umas' (số nhiều, giống cái) vì đang nói đến một số lượng không xác định đùi gà. 'Estou a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Queres' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'querer' (muốn).
  • "Tens de aplicar o creme nestas coxas, depois do banho. Dá-me o frasco, por favor."
    Bạn phải thoa kem lên những cái đùi này, sau khi tắm. Cho tôi cái lọ với.
    Sử dụng mạo từ xác định 'nestas' (số nhiều, giống cái, chỉ định) vì đang nói đến những cái đùi cụ thể (những cái này). 'Tens' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ter' (có). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) - 'Dá' (chia ngôi 'tu' của 'dar') + 'me' (cho tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)