bolos
ˈboluʃ
các loại bánh nướng
Iniciante (A1)
Significado "bolos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Alimentos feitos de farinha, água e fermento ou outros ingredientes, misturados e cozidos no forno.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các loại thực phẩm được làm từ bột mì, nước và men hoặc chất làm nở khác, trộn lại với nhau và nướng.
Exemplos (Ví dụ)
"Gosto muito de comer bolos ao pequeno-almoço."
"Tôi rất thích ăn các loại bánh nướng vào bữa sáng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số ít: bolo.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bolos |
Os bolos estavam deliciosos.
(Những chiếc bánh rất ngon.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bolinhos |
Quero uns bolinhos para o lanche.
(Tôi muốn vài cái bánh nhỏ cho bữa xế.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
