(Vị trí top_banner)
Hình minh họa farinha
A1
Feminino A1 Ẩm thực, Nông nghiệp

farinha

[fɐˈɾiɲɐ]
bột mì
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "farinha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

obtido da moagem de cereais, como o trigo, usado para fazer pão, bolos, massas, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bột mì, được làm từ việc xay lúa mì, dùng để làm bánh mì, bánh ngọt, mì ống, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de farinha para fazer um bolo."

    "Tôi cần bột mì để làm bánh."

  • "Estou a usar farinha de trigo para fazer pão."

    "Tôi đang dùng bột mì để làm bánh mì."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sêmola(bột thô (thường làm từ lúa mì cứng))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) farinhas
As farinhas são essenciais para a doçaria.
(Bột là thành phần thiết yếu cho bánh kẹo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) farinhazinha
Põe só uma farinhazinha para engrossar o molho.
(Chỉ cho một ít bột để làm đặc nước sốt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)