(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estrada
A1
Feminino A1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Giao thông, Kinh doanh, Kỹ thuật

estrada

[ɨʃˈtɾa.ðɐ]
đường
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estrada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um caminho longo e estreito, geralmente pavimentado, usado para viajar entre lugares.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đường dài, hẹp hoặc dải.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a conduzir na estrada para Lisboa."

    "Tôi đang lái xe trên đường đến Lisbon."

  • "A estrada está cheia de carros hoje."

    "Hôm nay đường rất nhiều xe."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

caminho(con đường) via(lộ, đường)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estradas
As estradas em Portugal são geralmente bem conservadas.
(Những con đường ở Bồ Đào Nha thường được bảo trì tốt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estradinha
Seguimos por uma estradinha sinuosa.
(Chúng tôi đi theo một con đường nhỏ quanh co.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)