(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misericórdia
B1
Nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Luật pháp

misericórdia

[mi.zɨ.ɾiˈkɔɾ.djɐ]
lòng thương xót
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "misericórdia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de pena e compaixão em relação ao sofrimento alheio; clemência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lòng trắc ẩn hoặc sự tha thứ được thể hiện đối với người mà mình có quyền trừng phạt hoặc gây tổn hại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenha misericórdia de nós."

    "Xin hãy thương xót chúng con."

  • "A igreja é conhecida pelas suas obras de misericórdia."

    "Nhà thờ nổi tiếng với những công việc từ thiện của mình."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) misericórdias
As misericórdias divinas são infinitas.
(Lòng thương xót của Chúa là vô hạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) misericordinha
Tenha uma misericordinha de mim!
(Xin hãy thương xót tôi một chút!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)