(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compressão
B1
Nome Feminino B1 Kỹ thuật, Địa chất học, Khoa học máy tính

compressão

/kõ.pɾɛˈsɐ̃w̃/
sự nén
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "compressão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de comprimir; redução de volume.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình nén chặt cái gì đó; trạng thái được nén chặt và chắc chắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A compressão do gás aumentou a temperatura."

    "Sự nén khí đã làm tăng nhiệt độ."

  • "O ficheiro foi submetido a compressão para ocupar menos espaço no disco."

    "Tệp tin đã được nén để chiếm ít dung lượng trên đĩa hơn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ kết thúc bằng '-ão', số nhiều: '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) compressões
As compressões de dados são importantes para economizar espaço.
(Việc nén dữ liệu rất quan trọng để tiết kiệm dung lượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) compressãozinha
Usei uma compressãozinha para reduzir o tamanho do arquivo.
(Tôi đã sử dụng một chút nén để giảm kích thước tệp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)