(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Dezembro
A1
Substantivo Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Lịch

Dezembro

[dɨˈzẽbɾu]
Tháng Mười Hai
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Dezembro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O décimo segundo e último mês do ano, que se segue a novembro e precede janeiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tháng mười hai, tháng cuối cùng của năm, sau tháng mười một và trước tháng một.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Natal celebra-se em Dezembro."

    "Lễ Giáng Sinh được tổ chức vào tháng Mười Hai."

  • "Estou a planear uma viagem para a Serra da Estrela em Dezembro."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Serra da Estrela vào tháng Mười Hai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Dezembrós
Os Dezembrós são meses frios em Portugal.
(Tháng Mười Hai là những tháng lạnh ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Dezembrinho
O Dezembrinho está quase a chegar, adoro o Natal!
(Gần đến tháng Mười Hai rồi, tôi rất thích Giáng Sinh!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a organizar a festa de Natal para o próximo Dezembro, não estás?"
    Bạn đang tổ chức tiệc Giáng sinh cho tháng Mười Hai tới phải không?
    Ở đây, 'o próximo Dezembro' là danh từ giống đực số ít, đi kèm với mạo từ xác định 'o'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' ('estás') và kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên thể ('organizar') để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn Châu Âu).
  • "Historicamente, os Dezembrós em Portugal eram sinónimo de muita chuva e frio intenso."
    Trong lịch sử, các tháng Mười Hai ở Bồ Đào Nha đồng nghĩa với nhiều mưa và giá rét dữ dội.
    Ví dụ này sử dụng dạng số nhiều của danh từ: 'os Dezembrós'. Dạng này ít phổ biến nhưng hợp lệ, ám chỉ nhiều tháng Mười Hai khác nhau. Mạo từ xác định 'os' (giống đực số nhiều) và tính từ 'sinónimo' (đồng nghĩa) đều tuân thủ sự hòa hợp giống và số.
  • "Lembro-me do primeiro Dezembro que passámos juntos, foi mágico."
    Tôi nhớ tháng Mười Hai đầu tiên chúng ta ở bên nhau, thật kỳ diệu.
    Ở đây, 'primeiro Dezembro' là danh từ giống đực số ít. 'Primeiro' là tính từ số thứ tự, hòa hợp giống và số với 'Dezembro'. 'Lembro-me' sử dụng đại từ phản thân 'me' đặt sau động từ ('enclisis') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi động từ đứng đầu câu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei notícias em Dezembro, assim que estiver a finalizar os preparativos para o Natal."
    Tôi sẽ cho bạn biết tin vào tháng Mười Hai, ngay khi tôi đang hoàn thành những sự chuẩn bị cho Giáng Sinh.
    Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu. 'Estar a finalizar' là cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT, thay vì dùng gerundio.
  • "Dir-se-ia que em Dezembro as pessoas estão mais generosas e dispostas a ajudar o próximo."
    Người ta có thể nói rằng vào tháng Mười Hai, mọi người trở nên hào phóng và sẵn sàng giúp đỡ người khác hơn.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì đây là cách diễn đạt trang trọng và thường thấy trong văn viết. 'Estar a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Far-te-á bem passares uns dias em Dezembro na Serra da Estrela; o ar puro revigorar-te-á."
    Bạn sẽ thấy tốt hơn nếu bạn trải qua vài ngày vào tháng Mười Hai ở Serra da Estrela; không khí trong lành sẽ giúp bạn hồi phục.
    Mesóclise ('Far-te-á') được sử dụng vì câu bắt đầu. Động từ 'revigorar' chia ở thì tương lai kèm đại từ ('revigorar-te-á') thể hiện sự chắc chắn về kết quả.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu aniversário é em Dezembro, não é? Lembro-me bem dos nossos Dezembros na infância."
    Sinh nhật của bạn là vào tháng Mười Hai, phải không? Tôi nhớ rõ những tháng Mười Hai của chúng ta thời thơ ấu.
    Ví dụ này dùng hai hạn định từ sở hữu (determinantes possessivos): 'teu' (của bạn) tương ứng với ngôi 'tu' thân mật, và 'nossos' (của chúng ta) ở dạng số nhiều để đi với danh từ 'Dezembros'.
  • "A sua viagem de negócios a Lisboa está marcada para Dezembro, Senhor Engenheiro?"
    Chuyến công tác đến Lisbon của ông được lên lịch vào tháng Mười Hai phải không, thưa ông Kỹ sư?
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'sua' (của ông/bà) ở dạng lịch sự, tương ứng với danh xưng trang trọng 'O Senhor'. Đây là cách dùng chuẩn thay cho 'você' trong văn phong trang trọng ở Bồ Đào Nha.
  • "A minha agenda de Dezembro está cheia. E a tua, como está?"
    Lịch trình tháng Mười Hai của tôi đã kín rồi. Còn của bạn thì sao?
    Ví dụ này kết hợp hạn định từ sở hữu 'minha' (của tôi) và đại từ sở hữu (pronome possessivo) 'tua' (cái của bạn). 'A tua' ở cuối câu được dùng để thay thế cho cả cụm 'a tua agenda', tránh lặp lại danh từ đã được nhắc đến trước đó.
Thì Hiện tại đơn
  • "Em Dezembro, tu estás a planear as tuas férias de Natal com antecedência."
    Vào tháng Mười Hai, bạn đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ Giáng Sinh của mình trước.
    Sử dụng 'estar a planear' (thì hiện tại tiếp diễn) thay vì 'planeando' kiểu Brazil. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás').
  • "Todos os Dezembrós, nós estamos a comprar presentes para a família e os amigos."
    Vào tất cả các tháng Mười Hai, chúng tôi đang mua quà cho gia đình và bạn bè.
    'Dezembrós' là dạng số nhiều của 'Dezembro'. 'Estamos a comprar' là cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn (estar + a + infinitive).
  • "Em Dezembro, dá-se muita importância à solidariedade; as pessoas estão a doar bens e tempo para ajudar os mais necessitados."
    Vào tháng Mười Hai, người ta rất coi trọng sự đoàn kết; mọi người đang quyên góp hàng hóa và thời gian để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
    Đại từ 'se' đặt sau động từ ('dá-se') theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha. 'Estar a doar' là cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Dezembro é o mês em que as famílias se reúnem, o que me deixa muito feliz."
    Tháng Mười Hai là tháng mà các gia đình sum họp, điều đó khiến tôi rất hạnh phúc.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o mês'. 'O que' thay thế cho cả mệnh đề phía trước ('Dezembro é o mês em que as famílias se reúnem')
  • "Dezembro, cujo frio se intensifica a cada dia, obriga-nos a usar casacos mais quentes. Estás tu a sentir este frio?"
    Tháng Mười Hai, cái lạnh của nó ngày càng tăng lên, buộc chúng ta phải mặc áo khoác ấm hơn. Bạn có đang cảm thấy cái lạnh này không?
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (cái lạnh *của* tháng Mười Hai). 'Obriga-nos' tuân thủ quy tắc Enclisis. 'Estás tu a sentir' là Continuous Aspect, chia theo ngôi 'tu'.
  • "A festa de Natal é em Dezembro, quem organiza a festa é o meu irmão. Ele está a preparar tudo com muito carinho."
    Bữa tiệc Giáng Sinh là vào tháng Mười Hai, anh trai tôi là người tổ chức bữa tiệc. Anh ấy đang chuẩn bị mọi thứ rất chu đáo.
    Sử dụng 'quem' để chỉ người ('anh trai tôi'). 'Está a preparar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)