ervas
[ˈɛɾvɐʃ]
các loại cỏ
Iniciante (A1)
Significado "ervas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plantas herbáceas de folha estreita e verde que cobrem o solo, usadas para relvados, pastagens e alimentação animal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'grass': Các loại cây có lá dài, hẹp màu xanh lá mọc sát mặt đất, thường được dùng làm bãi cỏ, đồng cỏ và thức ăn cho động vật.
Exemplos (Ví dụ)
"As ervas do jardim precisam de ser cortadas."
"Cỏ trong vườn cần được cắt tỉa."
"Estou a plantar ervas aromáticas na minha varanda."
"Tôi đang trồng các loại cỏ thơm trên ban công của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'erva'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ervas |
As ervas daninhas prejudicam o crescimento das plantas.
(Cỏ dại cản trở sự phát triển của cây trồng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ervinhas |
Colhi umas ervinhas frescas para o chá.
(Tôi hái một ít rau thơm tươi để pha trà.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
