(Vị trí top_banner)
Hình minh họa folha
A1
Nome Feminino A1 Chung

folha

/ˈfo.ʎɐ/
tờ giấy
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "folha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pedaço de papel fino, geralmente retangular, usado para escrever, imprimir ou desenhar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mảnh giấy hình chữ nhật được sử dụng để viết hoặc in.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de uma folha de papel para escrever uma carta."

    "Tôi cần một tờ giấy để viết thư."

  • "Estou a usar uma folha de cálculo para organizar as minhas despesas."

    "Tôi đang sử dụng một bảng tính để sắp xếp chi phí của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) folhas
As folhas das árvores estão a cair.
(Lá cây đang rụng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) folhinha
Preciso de uma folhinha para anotar isto.
(Tôi cần một tờ giấy nhỏ để ghi chú điều này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "As folhas de outono foram impressas com cores vibrantes e depois espalhadas pelo vento."
    Những chiếc lá mùa thu đã được in với màu sắc rực rỡ và sau đó bị gió thổi bay.
    Sử dụng 'foram impressas' (ser + particípio passado irregular) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Folhas' là dạng số nhiều của 'folha'. Động từ 'espalhar' được chia ở thì quá khứ bị động.
  • "Tu estás a ver a folha que foi escrita com a minha melhor caligrafia?"
    Bạn đang nhìn tờ giấy được viết bằng chữ viết tay đẹp nhất của tôi phải không?
    Sử dụng 'estás a ver' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại (continuous aspect). 'Foi escrita' (ser + particípio passado irregular) diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật).
  • "A folha de papel já tinha sido coberta de desenhos antes de ser rasgada."
    Tờ giấy đã được phủ đầy hình vẽ trước khi bị xé.
    Sử dụng 'tinha sido coberta' (ter sido + particípio passado irregular) để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (past perfect passive). 'Ser rasgada' là dạng bị động.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a desenhar flores numa folha de papel durante as aulas."
    Bạn lúc nào cũng đang vẽ hoa trên một tờ giấy trong giờ học.
    Sử dụng 'estar a desenhar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu' đi với 'estás' (chia động từ 'estar' ngôi 2 số ít). Lưu ý vị trí của 'sempre' giữa trợ động từ 'estás' và 'a'.
  • "Agora, a impressora está a imprimir várias folhas com o relatório anual."
    Bây giờ, máy in đang in nhiều tờ với báo cáo thường niên.
    'Está a imprimir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Folhas' là dạng số nhiều của 'folha'.
  • "Dá-me uma folha, por favor. Estou a precisar dela para tomar notas."
    Cho tôi một tờ giấy, làm ơn. Tôi đang cần nó để ghi chú.
    'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ đúng chuẩn Bồ Đào Nha khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estou a precisar' diễn tả hành động 'đang cần' (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)