família
/fɐˈmi.li.ɐ/
gia đình
Iniciante (A1)
Significado "família" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Grupo de pessoas ligadas por casamento, parentesco ou afinidade, que vivem habitualmente na mesma casa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người bao gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một hộ gia đình.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha família é muito importante para mim."
"Gia đình tôi rất quan trọng đối với tôi."
"Estou a passar o fim de semana com a minha família."
"Tôi đang trải qua cuối tuần với gia đình của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | famílias |
As famílias portuguesas são geralmente muito unidas.
(Các gia đình Bồ Đào Nha thường rất gắn bó.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | familinha |
A minha familinha é tudo para mim.
(Gia đình nhỏ của tôi là tất cả đối với tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A minha família e eu viajaremos para o Porto no próximo verão. Estaremos a explorar a cidade e a provar vinho do Porto delicioso."Gia đình tôi và tôi sẽ đi du lịch đến Porto vào mùa hè tới. Chúng tôi sẽ khám phá thành phố và nếm thử rượu vang Porto ngon tuyệt.Sử dụng 'viajaremos' (Tương lai đơn, ngôi thứ nhất số nhiều). Cấu trúc 'estaremos a explorar' (tương lai tiếp diễn) diễn tả hành động sẽ đang xảy ra trong tương lai. Chủ ngữ được đề cập rõ 'A minha família e eu'.
-
"Quando tu tiveres filhos, a tua família crescerá e terás muitas alegrias."Khi bạn có con, gia đình bạn sẽ lớn mạnh và bạn sẽ có nhiều niềm vui.Sử dụng 'tiveres' (Tương lai Conjuntivo, ngôi thứ hai số ít, diễn tả điều kiện). 'Crescerá' (Tương lai đơn) diễn tả một kết quả chắc chắn xảy ra sau khi điều kiện trên được đáp ứng. Lưu ý ngôi 'tu' và cách chia động từ tương ứng.
-
"Se a família do João se mudar para Lisboa, eles estarão a viver perto da praia e poderão ir lá todos os dias."Nếu gia đình của João chuyển đến Lisbon, họ sẽ sống gần bãi biển và có thể đến đó mỗi ngày.Sử dụng 'mudar' (Infinitivo Pessoal chia theo chủ ngữ 'a família do João' ở mệnh đề 'se'). 'Estarão a viver' (Tương lai tiếp diễn) chỉ một hành động đang diễn ra sau khi sự chuyển nhà xảy ra. Lưu ý dùng 'eles' (họ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
