ilustração
[iluʃtɾɐˈsɐ̃w̃]
hình minh họa
Intermediário (B1)
Significado "ilustração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Desenho ou imagem que acompanha um texto, com o objetivo de o tornar mais claro ou atraente; exemplo que serve para esclarecer ou demonstrar algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hình minh họa, tranh minh họa; sự minh họa, ví dụ minh họa.
Exemplos (Ví dụ)
"A capa do livro tem uma ilustração muito bonita."
"Bìa sách có một hình minh họa rất đẹp."
"O professor usou um exemplo prático como ilustração do conceito."
"Giáo viên đã sử dụng một ví dụ thực tế như một minh họa cho khái niệm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: ilustrações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ilustrações |
As ilustrações deste livro são incríveis.
(Những hình minh họa trong cuốn sách này thật tuyệt vời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ilustraçãozinha |
Fiz uma ilustraçãozinha para o teu postal.
(Tôi đã vẽ một hình minh họa nhỏ cho bưu thiếp của bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereço-te esta ilustração para te ajudar a compreender melhor o conceito."Tôi tặng bạn bức tranh này để giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm này.Ênclise: 'Ofereço-te' (Đại từ 'te' đặt sau động từ 'ofereço'). Sử dụng 'te' vì đây là văn phong thân mật (ngôi 'Tu'). Động từ 'ajudar' chia ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau giới từ 'a'.
-
"Mostro-vos as ilustrações que estive a fazer durante a tarde."Tôi cho các bạn xem những bức tranh mà tôi đã làm trong suốt buổi chiều.Ênclise: 'Mostro-vos' (Đại từ 'vos' đặt sau động từ 'mostro'). 'Estive a fazer' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Vos' là đại từ ngôi thứ hai số nhiều, tương ứng với 'vós' (các bạn).
-
"Explico-lhe como a ilustração foi criada, se tiver alguma dúvida, A senhora pode perguntar."Tôi sẽ giải thích cho bà cách bức tranh được tạo ra, nếu bà có bất kỳ thắc mắc nào, bà có thể hỏi.Ênclise: 'Explico-lhe' (Đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'explico'). 'Lhe' là đại từ ngôi thứ ba số ít gián tiếp, tương ứng với 'a si' (cho bà/ông). Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự trang trọng, nên dùng 'lhe'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O livro foi *impresso* com ilustrações belíssimas. Estão a dar-lhe uma nova vida, e cada uma foi *feita* para cativar o leitor."Cuốn sách đã được in với những hình minh họa tuyệt đẹp. Đang thổi một luồng gió mới vào nó, và mỗi hình đều được tạo ra để quyến rũ người đọc.'Impresso' và 'feita' là các phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir' và 'fazer'. Cấu trúc 'Estão a dar-lhe' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous aspect), tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu một mệnh đề.
-
"Tens visto as ilustrações que foram *postas* na exposição? Eu estou a achá-las incríveis; a que foi *escrita* é, sem dúvida, a melhor."Mày đã xem những hình minh họa được trưng bày trong triển lãm chưa? Tao thấy chúng thật tuyệt vời; bức được vẽ bằng chữ (calligraphy), chắc chắn là tuyệt nhất.'Postas' và 'escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr' và 'escrever'. 'Tens visto' là thì hoàn thành (perfect tense). 'Estou a achá-las' sử dụng cấu trúc 'estar a' để diễn tả hành động đang diễn ra và tuân thủ quy tắc Proclisis (đặt đại từ trước động từ) vì 'achá-las' không bắt đầu mệnh đề.
-
"As ilustrações foram *abertas* ao público ontem. Estão a ser muito comentadas e cada detalhe foi *visto* com atenção."Những hình minh họa đã được mở cửa cho công chúng xem vào ngày hôm qua. Chúng đang được bàn tán rất nhiều và mỗi chi tiết đều được xem xét kỹ lưỡng.'Abertas' và 'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abrir' và 'ver'. 'Estão a ser' là dạng bị động của 'estar a', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Foram abertas' thì bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
