jornal
/ʒuɾˈnal/
tờ báo
Iniciante (A1)
Significado "jornal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Publicação periódica que contém notícias, artigos de opinião, reportagens, anúncios e outros conteúdos informativos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ấn phẩm in chứa tin tức, các bài viết đặc sắc, quảng cáo và thư từ.
Exemplos (Ví dụ)
"Leio o jornal todas as manhãs para me manter informado sobre os acontecimentos mundiais."
"Tôi đọc báo mỗi sáng để cập nhật thông tin về các sự kiện thế giới."
"Estou a ler um artigo interessante sobre política no jornal de hoje."
"Tôi đang đọc một bài báo thú vị về chính trị trên tờ báo hôm nay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: jornais
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | jornais |
Os jornais de hoje estão cheios de notícias.
(Các tờ báo hôm nay đầy ắp tin tức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | jornalzinho |
Comprei um jornalzinho para ler no café.
(Tôi mua một tờ báo nhỏ để đọc ở quán cà phê.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O jornal que tu estás a ler é sobre as últimas eleições."Tờ báo mà bạn đang đọc là về cuộc bầu cử gần đây nhất.Sử dụng mạo từ xác định 'O' (số ít, giống đực) vì đang đề cập đến một tờ báo cụ thể. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás).
-
"Um jornal diário custa cerca de um euro em Portugal."Một tờ báo hàng ngày có giá khoảng một euro ở Bồ Đào Nha.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (số ít, giống đực) vì đang nói đến một tờ báo nói chung, không xác định. 'Custa' là chia động từ 'custar' (có giá) ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Os jornais publicam notícias sobre política e economia todos os dias."Các tờ báo đăng tin tức về chính trị và kinh tế mỗi ngày.Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều, giống đực) vì đang nói đến 'các tờ báo' nói chung, nhưng ngụ ý đến một tập hợp các ấn phẩm nhất định. 'Publicam' là chia động từ 'publicar' (xuất bản, đăng tải) ở ngôi thứ ba số nhiều.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O jornal foi impresso e distribuído por toda a cidade, mas já estávamos a ler as notícias online."Tờ báo đã được in và phân phát khắp thành phố, nhưng chúng tôi đã đang đọc tin tức trực tuyến.‘Impresso’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘imprimir’ (in). Lưu ý cách dùng 'estar a ler' (đang đọc) thay vì gerundio. 'Foi impresso' là thể bị động (passive voice).
-
"Os jornais foram cobertos de lama durante a tempestade, e agora estamos a tentar perceber quais podem ser salvos."Những tờ báo đã bị phủ đầy bùn trong cơn bão, và bây giờ chúng tôi đang cố gắng tìm hiểu xem những tờ nào có thể được cứu.'Cobertos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir' (che phủ). 'Foram cobertos' là thể bị động số nhiều. 'Estamos a tentar' nghĩa là 'đang cố gắng'.
-
"Se tivesses escrito o artigo para o jornal mais cedo, não estaríamos agora a discutir o prazo perdido. Dá-me os jornais, por favor."Nếu bạn viết bài báo cho tờ báo sớm hơn, chúng ta đã không phải tranh cãi về việc lỡ hạn bây giờ. Làm ơn đưa báo cho tôi.'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết). 'Se tivesses escrito' là cấu trúc điều kiện loại 3 (past unreal conditional). 'Estaríamos a discutir' là 'đang tranh cãi'. Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' ở đầu câu (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
