páginas
ˈpaʒinɐʃ
các trang
Iniciante (A1)
Significado "páginas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O plural de 'página': um dos lados de uma folha (especialmente num livro ou revista).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'page': một mặt của một tờ (đặc biệt là sách hoặc tạp chí).
Exemplos (Ví dụ)
"O livro tem 300 páginas."
"Cuốn sách có 300 trang."
"Estou a ler as últimas páginas do romance."
"Tôi đang đọc những trang cuối của cuốn tiểu thuyết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'página'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | páginas |
Ele leu muitas páginas do livro.
(Anh ấy đã đọc nhiều trang sách.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | paginazinha |
A criança desenhou numa paginazinha do caderno.
(Đứa trẻ vẽ vào một trang nhỏ trong vở.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
