(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Lua
A1
Nome Feminino A1 Thiên văn học, Đời sống hàng ngày

Lua

/ˈɫu.ɐ/
mặt trăng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Lua" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O satélite natural da Terra, visível devido ao reflexo da luz solar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, có thể nhìn thấy do phản xạ ánh sáng mặt trời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Lua está a brilhar intensamente esta noite."

    "Mặt trăng đang chiếu sáng rực rỡ đêm nay."

  • "Dá-me a ver a Lua através do telescópio, por favor."

    "Làm ơn cho tôi xem mặt trăng qua kính viễn vọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Luas
As luas de Júpiter são fascinantes.
(Các mặt trăng của sao Mộc rất hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Luazinha
Olha para aquela luazinha a brilhar no céu!
(Hãy nhìn mặt trăng nhỏ bé đang tỏa sáng trên bầu trời kìa!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A lua cheia está mais brilhante do que a lua crescente esta noite. Ela está a iluminar o céu noturno intensamente."
    Trăng tròn sáng hơn trăng lưỡi liềm tối nay. Nó đang chiếu sáng bầu trời đêm một cách mãnh liệt.
    So sánh hơn của tính từ 'brilhante' (sáng). Cấu trúc 'estar a iluminar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì dùng 'iluminando' kiểu Brazil. 'Ela' là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ 'está' chia theo ngôi này.
  • "Esta é a lua mais bela que os meus olhos já viram! Dá-me vontade de te abraçar de tão linda que ela é."
    Đây là mặt trăng đẹp nhất mà mắt tôi từng thấy! Nó làm tôi muốn ôm bạn vì nó quá đẹp.
    So sánh tuyệt đối của tính từ 'bela' (đẹp). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu', diễn tả sự thân mật.
  • "As luas de Júpiter são tão numerosas quanto as estrelas que consigo contar. Estão a girar à volta do planeta gigante a toda a velocidade!"
    Các mặt trăng của Sao Mộc nhiều như số lượng các vì sao mà tôi có thể đếm được. Chúng đang quay quanh hành tinh khổng lồ với tốc độ tối đa!
    So sánh bằng của tính từ 'numerosas' (nhiều). 'Estão a girar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra), chia theo chủ ngữ số nhiều 'As luas'. 'À volta' (xung quanh) là cách diễn đạt thông thường trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)