(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manter-se firme
B1
verbo frasal B1 Tổng quát

manter-se firme

[mɐ̃ˈteɾ.sɨ ˈfiɾ.mɨ]
giữ vững
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "manter-se firme" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Permanecer constante e inabalável em uma posição, crença ou decisão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ chặt lấy cái gì đó; kiên trì hoặc tiếp tục cam kết với một niềm tin hoặc hành động nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele prometeu manter-se firme nos seus princípios, mesmo sob pressão."

    "Anh ấy hứa sẽ giữ vững các nguyên tắc của mình, ngay cả khi chịu áp lực."

  • "É importante manter-se firme perante a adversidade."

    "Điều quan trọng là phải giữ vững lập trường trước nghịch cảnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về vị trí đại từ phản thân 'se' (Clitics). Vd: Vou manter-me firme.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu mantenho-me firme
Eu mantenho-me firme nas minhas convicções, apesar das dificuldades.
(Tôi giữ vững lập trường của mình, bất chấp những khó khăn.)
Tu manténs-te firme
Ele/Você mantém-se firme
Nós mantemo-nos firmes
Eles/Vocês mantêm-se firmes
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu mantive-me firme
Ele manteve-se firme durante toda a tempestade, sem vacilar.
(Anh ấy đã giữ vững lập trường trong suốt cơn bão, không hề nao núng.)
Tu mantiveste-te firme
Ele/Você manteve-se firme
Nós mantivemo-nos firmes
Eles/Vocês mantiveram-se firmes
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu mantinha-me firme
Mesmo quando tudo parecia desmoronar, ela mantinha-se firme na sua crença.
(Ngay cả khi mọi thứ dường như sụp đổ, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.)
Tu mantinhas-te firme
Ele/Você mantinha-se firme
Nós mantínhamo-nos firmes
Eles/Vocês mantinham-se firmes

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu te mantiveres firme nos teus princípios, estarás a construir um futuro sólido para ti."
    Khi bạn giữ vững các nguyên tắc của mình, bạn sẽ đang xây dựng một tương lai vững chắc cho chính mình.
    'mantiveres-te' là Futuro do Conjuntivo (Thức giả định - Tương lai) của động từ phản thân 'manter-se' ở ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ ('te mantiveres') do có 'Quando' (proclisis). 'estarás a construir' là cấu trúc chuẩn Châu Âu 'ESTAR A + INFINITIVE' diễn tả hành động đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra liên tục ('đang xây dựng').
  • "Logo que tu te mantiveres firme na tua palavra, as pessoas começarão a confiar mais em ti."
    Ngay khi bạn giữ vững lời hứa của mình, mọi người sẽ bắt đầu tin tưởng bạn hơn.
    'mantiveres-te' là Futuro do Conjuntivo của 'manter-se' ở ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ ('te mantiveres') do có 'Logo que' (proclisis). Lưu ý việc sử dụng đại từ 'ti' (bạn) ở cuối câu theo chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Até que tu te mantiveres firme contra as injustiças, o teu legado estará a ser escrito com honra."
    Cho đến khi bạn kiên định chống lại những bất công, di sản của bạn sẽ đang được viết nên một cách vinh dự.
    'mantiveres-te' là Futuro do Conjuntivo của 'manter-se' ở ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ ('te mantiveres') do có 'Até que' (proclisis). 'estará a ser escrito' là cấu trúc bị động tiếp diễn chuẩn Châu Âu ('ESTAR A + SER + Past Participle'), nghĩa là 'sẽ đang được viết'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)