mas
[maʃ]
nhưng
Iniciante (A1)
Significado "mas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Usado para introduzir uma oração que adiciona algo, geralmente algo diferente do que você disse antes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề bổ sung, thường là điều gì đó khác với những gì bạn đã nói trước đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Queria ir ao cinema, mas estou cansado."
"Tôi muốn đi xem phim, nhưng tôi mệt."
"Não gosto de calor, mas vou à praia na mesma."
"Tôi không thích nóng, nhưng tôi vẫn đi biển."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Liên từ này được dùng để nối hai mệnh đề tương phản.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
