(Vị trí top_banner)
Hình minh họa página
A1
noun Feminino A1 Tổng quát

página

[ˈpaʒinɐ]
trang
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "página" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cada um dos lados de uma folha de papel, especialmente de um livro, revista ou jornal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mặt của tờ giấy, đặc biệt là trong sách hoặc tạp chí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este livro tem 300 páginas."

    "Cuốn sách này có 300 trang."

  • "A página seguinte contém mais informações."

    "Trang tiếp theo chứa thêm thông tin."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) páginas
O livro tem 300 páginas.
(Cuốn sách có 300 trang.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) paginazinha
Esta página é muito importante, é uma paginazinha valiosa.
(Trang này rất quan trọng, nó là một trang nhỏ quý giá.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Esta é a minha página favorita do livro. Estou a relê-la agora."
    Đây là trang sách yêu thích của tôi. Tôi đang đọc lại nó bây giờ.
    Câu này sử dụng 'minha' (của tôi) là một tính từ sở hữu. 'Estou a relê-la' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) bằng cấu trúc 'estar a + infinitive', và đại từ tân ngữ 'a' được đặt sau động từ (enclisis).
  • "Tuas páginas estão cheias de anotações, pareces estar a estudar muito!"
    Các trang của bạn đầy những ghi chú, có vẻ như bạn đang học rất nhiều!
    Câu này sử dụng 'Tuas' (của bạn - số nhiều) là một tính từ sở hữu (possessive determiner) dành cho ngôi 'tu'. 'Estares a estudar' thể hiện continuous aspect và động từ 'pareces' chia theo ngôi 'tu'.
  • "As páginas deste relatório são vossas? Devolve-mo assim que terminares de as ler."
    Các trang của báo cáo này là của các bạn sao? Hãy trả lại cho tôi ngay khi các bạn đọc xong chúng.
    Câu này sử dụng 'vossas' (của các bạn) là một đại từ sở hữu (possessive pronoun). 'Devolve-mo' là một ví dụ về enclisis, đại từ 'me' đứng sau động từ 'devolve'. Cấu trúc câu sử dụng ngôi 'Tu' (terminares).
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu leio uma página todos os dias."
    Tôi đọc một trang mỗi ngày.
    Sử dụng 'leio' là dạng chia động từ 'ler' (đọc) ở ngôi 'Eu' (tôi) trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Câu thể hiện một thói quen hoặc hành động lặp lại.
  • "Tu estás a escrever nesta página?"
    Bạn đang viết trên trang này à?
    Sử dụng 'Tu' (bạn thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a escrever') BẮT BUỘC để diễn tả hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì dùng Gerúndio.
  • "A Ana mostra-nos as páginas mais interessantes."
    Ana cho chúng tôi xem những trang thú vị nhất.
    Động từ 'mostrar' (cho xem/chỉ) chia ở ngôi 3 số ít ('A Ana' - cô Ana) trong thì Hiện tại đơn. 'Mostra-nos' là cách đặt đại từ 'nos' (cho chúng tôi) CHUẨN Châu Âu (enclisis), gắn vào sau động từ trong câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)