(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atividade política
B1
noun Feminino B1 Chính trị học, Xã hội học

atividade política

/ɐti.viˈða.dɨ puˈli.ti.kɐ/
hoạt động chính trị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atividade política" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de ações ou processos relacionados com a política, geralmente com o objetivo de influenciar ou alterar o poder político.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các hành động được thực hiện để tạo ra sự thay đổi về chính trị hoặc xã hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A participação em atividade política é um direito fundamental dos cidadãos."

    "Tham gia vào hoạt động chính trị là một quyền cơ bản của công dân."

  • "O partido está a organizar uma atividade política para angariar fundos."

    "Đảng đang tổ chức một hoạt động chính trị để gây quỹ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

militância política(hoạt động đấu tranh chính trị) engajamento político(sự tham gia chính trị)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atividades políticas
As atividades políticas são essenciais para uma sociedade democrática.
(Các hoạt động chính trị rất cần thiết cho một xã hội dân chủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atividadezinha política
Foi só uma atividadezinha política, nada de mais.
(Đó chỉ là một hoạt động chính trị nhỏ, không có gì đặc biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras jovem, estavas sempre a participar em atividades políticas, defendendo os direitos dos estudantes."
    Khi còn trẻ, bạn luôn tham gia vào các hoạt động chính trị, bảo vệ quyền lợi của sinh viên.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu') thể hiện hành động/trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estavas sempre a participar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh tính liên tục của việc tham gia vào các hoạt động chính trị.
  • "Naquela altura, o governo estava a reprimir as atividades políticas da oposição, o que gerava muita tensão."
    Vào thời điểm đó, chính phủ đang đàn áp các hoạt động chính trị của phe đối lập, điều này gây ra rất nhiều căng thẳng.
    'Estava a reprimir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đàn áp đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Gerava' (Pretérito Imperfeito) mô tả một trạng thái hoặc hậu quả kéo dài.
  • "Antes das eleições, costumavas estar a organizar várias atividades políticas para promover o teu partido."
    Trước cuộc bầu cử, bạn thường tổ chức nhiều hoạt động chính trị để quảng bá đảng của bạn.
    'Costumavas estar a organizar' (costumar + estar a + infinitivo) diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Costumar' chia ở Pretérito Imperfeito kết hợp với 'estar a organizar' để tăng tính nhấn mạnh về sự lặp đi lặp lại của hành động.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para eles poderem participar na atividade política, é fundamental estarem a par dos debates e votarem conscientemente."
    Để họ có thể tham gia vào hoạt động chính trị, điều cơ bản là phải nắm bắt các cuộc tranh luận và bỏ phiếu một cách có ý thức.
    Ví dụ này sử dụng 'para eles poderem', một dạng của Infinitivo Pessoal (nguyên thể chia ngôi) diễn tả mục đích. 'Estarem a par' là một thành ngữ, và 'estarem a' là continuous aspect. 'Votarem' cũng là một dạng Infinitivo Pessoal.
  • "Antes de tu começares a tua atividade política, deves informar-te sobre os diferentes partidos e as suas ideologias."
    Trước khi bạn bắt đầu hoạt động chính trị của mình, bạn nên tìm hiểu về các đảng phái khác nhau và hệ tư tưởng của họ.
    Sử dụng 'antes de tu começares', một dạng của Infinitivo Pessoal (nguyên thể chia ngôi) đi với giới từ 'de'. 'Começares' chia theo ngôi 'tu' (bạn). Cấu trúc 'deves informar-te' tuân thủ clitic placement, với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ 'informar'.
  • "Apesar de nós termos pouco tempo, queremos estar a desenvolver alguma atividade política a nível local para melhorar a nossa comunidade."
    Mặc dù chúng tôi có ít thời gian, chúng tôi muốn tham gia phát triển một số hoạt động chính trị ở cấp địa phương để cải thiện cộng đồng của mình.
    Sử dụng 'apesar de nós termos', một dạng của Infinitivo Pessoal (nguyên thể chia ngôi) đi với giới từ 'de'. 'Termos' chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Estar a desenvolver' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei mais informações sobre atividades políticas, se estiveres a considerar envolver-te."
    Tôi sẽ cho bạn thêm thông tin về các hoạt động chính trị, nếu bạn đang cân nhắc tham gia.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) để diễn đạt 'Tôi sẽ cho bạn'. 'Estiveres a considerar' là Continuous Aspect (estar a + infinitive) chia ở ngôi 'tu', diễn tả hành động đang cân nhắc.
  • "Dir-se-ia que as atividades políticas atuais estão a influenciar a economia global."
    Người ta có thể nói rằng các hoạt động chính trị hiện tại đang ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.
    'Dir-se-ia' là một ví dụ về Mesóclise (vị trí đại từ ở giữa động từ), có nghĩa là 'người ta sẽ nói'. 'Estão a influenciar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Aconselhar-te-ia a pesquisares mais sobre as atividades políticas antes de tomares uma decisão."
    Tôi khuyên bạn nên tìm hiểu thêm về các hoạt động chính trị trước khi đưa ra quyết định.
    'Aconselhar-te-ia' là một ví dụ về Mesóclise, có nghĩa là 'Tôi sẽ khuyên bạn'. 'A pesquisares' là dạng infinitive có ngôi (infinitivo pessoal) đi sau giới từ 'a', chia theo ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu participaste ativamente numa atividade política local, demonstrando o teu interesse pela comunidade."
    Hôm qua, bạn đã tham gia tích cực vào một hoạt động chính trị địa phương, thể hiện sự quan tâm của bạn đối với cộng đồng.
    Động từ 'participar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'tu': participaste). Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là một tình huống thân mật. 'Ativamente' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh mức độ tham gia.
  • "No ano passado, o governo empreendeu diversas atividades políticas com o objetivo de reformar o sistema eleitoral."
    Năm ngoái, chính phủ đã thực hiện nhiều hoạt động chính trị với mục tiêu cải cách hệ thống bầu cử.
    Động từ 'empreender' (thực hiện) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'o governo' - ngôi 3 số ít: empreendeu). Câu này mang tính trang trọng hơn nên không dùng 'tu'.
  • "Em 2010, nós organizámos uma série de atividades políticas para consciencializar a população sobre as alterações climáticas."
    Vào năm 2010, chúng tôi đã tổ chức một loạt các hoạt động chính trị để nâng cao nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu.
    Động từ 'organizar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'nós': organizámos). 'Consciencializar' (nâng cao nhận thức) là một động từ quan trọng trong bối cảnh này. 'A população' (dân chúng) là tân ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)