qualquer
/kwaɫˈkeɾ/
bất kỳ
Iniciante (A1)
Significado "qualquer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Usado para se referir a um ou alguns objetos ou uma quantidade de objetos, sem especificar quais ou quantos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
dùng để chỉ một hoặc một số vật hoặc số lượng vật, không quan trọng số lượng bao nhiêu
Exemplos (Ví dụ)
"Podes escolher qualquer livro desta estante."
"Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào từ kệ này."
"Qualquer pessoa pode aprender a programar."
"Bất kỳ ai cũng có thể học lập trình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
