(Vị trí top_banner)
Hình minh họa documento
A1
Nome Masculino A1 Công nghệ thông tin, Quản lý, Kỹ thuật

documento

/du.kuˈmẽ.tu/
tài liệu
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "documento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um texto ou objeto que fornece informação ou prova oficial, ou que serve como registro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tài liệu cung cấp thông tin hoặc bằng chứng chính thức hoặc dùng để làm hồ sơ, ghi chép.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de um documento de identificação para entrar."

    "Tôi cần một tài liệu nhận dạng để vào."

  • "Estou a preparar os documentos para a reunião."

    "Tôi đang chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: documentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) documentos
Os documentos estão na pasta.
(Os documentos estão na pasta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) documentinho
Preciso de um documentinho para comprovar a minha identidade.
(Tôi cần một mẩu giấy nhỏ để chứng minh danh tính của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, enviarei-te o documento por correio registado."
    Ngày mai, tao sẽ gửi cho mày cái tài liệu bằng thư bảo đảm.
    Sử dụng 'enviarei-te' (Tương lai đơn của 'enviar' + đại từ 'te'), tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Te' là đại từ tân ngữ (object pronoun) cho 'tu'.
  • "No próximo ano, estarei a tratar dos teus documentos de imigração."
    Năm tới, tao sẽ đang xử lý các tài liệu nhập cư của mày.
    Sử dụng cấu trúc 'estarei a tratar' (Tương lai đơn của 'estar' + 'a' + infinitive 'tratar') để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Không sử dụng Gerundio ('tratando').
  • "Quando terminares a faculdade, precisarás de todos os teus documentos autenticados."
    Khi mày học xong đại học, mày sẽ cần tất cả tài liệu của mày được công chứng.
    Mệnh đề 'Quando terminares a faculdade' sử dụng Subjuntivo Futuro (terminares), nhưng mệnh đề chính 'precisarás de todos os teus documentos autenticados' sử dụng Futuro do Indicativo (precisarás). Cả câu diễn tả một hành động trong tương lai. Lưu ý 'teus documentos' (tài liệu của mày – dạng số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)