(Vị trí top_banner)
Hình minh họa remendo
A2
substantivo masculino A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Y học, Nông nghiệp

remendo

/ʁɨˈmẽ.du/
miếng vá
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "remendo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pedaço de tecido, couro ou outro material usado para tapar buracos ou reforçar áreas gastas numa peça de vestuário ou outro objeto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mảnh vật liệu được sử dụng để vá hoặc che một lỗ hoặc điểm yếu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O casaco tinha um remendo no cotovelo."

    "Cái áo khoác có một miếng vá ở khuỷu tay."

  • "Estou a colocar um remendo nas calças."

    "Tôi đang vá một miếng vá vào quần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) remendos
Os remendos na calça tornavam-na ainda mais original.
(Những miếng vá trên quần làm cho nó trở nên độc đáo hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) remendinho
Este remendinho quase que não se nota.
(Miếng vá nhỏ này hầu như không đáng chú ý.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O casaco tem um remendo no cotovelo porque eu o estou a usar muito."
    Cái áo khoác có một miếng vá ở khuỷu tay vì tôi đang mặc nó rất nhiều.
    Uso de 'um' (artigo indefinido) antes de 'remendo' indica que é um remendo específico. A construção 'estou a usar' indica ação contínua (present continuous) - đang mặc. 'O' antes de 'usar' é pronome oblíquo (lo).
  • "Tu deves colocar um remendo nestas calças, senão vão-se estragar completamente. Estou-te a dizer para o bem delas."
    Bạn nên vá một miếng vá vào cái quần này, nếu không chúng sẽ hỏng hoàn toàn. Tôi đang nói với bạn vì lợi ích của chúng.
    'um remendo' (mạo từ không xác định). 'Estou-te a dizer': 'te' (đại từ tân ngữ) được đặt giữa 'estou' e 'a dizer' (proclise com hífen). 'vão-se estragar' là cấu trúc chuẩn với đại từ phản thân 'se'.
  • "Os remendos que ela fez na camisa ficaram quase impercetíveis. Está a ficar uma artista nos trabalhos manuais."
    Những miếng vá mà cô ấy làm trên áo sơ mi gần như không thể nhận thấy. Cô ấy đang trở thành một nghệ sĩ trong các công việc thủ công.
    'Os remendos' (mạo từ xác định, số nhiều) refere-se a remendos específicos já mencionados ou conhecidos. 'Está a ficar' é a estrutura do continuous aspect, significa 'đang trở nên'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)