selo
ˈsɛlu
tem bưu chính
Iniciante (A1)
Significado "selo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pequena estampa autocolante que se cola nas cartas ou encomendas como prova de pagamento dos portes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một miếng giấy nhỏ có lớp keo dán, được dán lên một món đồ bưu phẩm để chứng minh rằng cước phí bưu chính đã được thanh toán.
Exemplos (Ví dụ)
"Coleciono selos de todo o mundo."
"Tôi sưu tập tem từ khắp nơi trên thế giới."
"Este selo é muito raro e valioso."
"Con tem này rất hiếm và có giá trị."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: selos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | selos |
Coleciono selos antigos.
(Tôi sưu tập tem cổ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | selinho |
Um selinho de aprovação.
(Một con tem nhỏ để chấp thuận.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O selo que comprei ontem é para enviar esta carta urgente."Con tem mua hôm qua là để gửi lá thư khẩn cấp này.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì người nói và người nghe đều biết rõ con tem đang được nói đến.
-
"Estou a colecionar selos antigos. Tens um selo que me possas dar?"Tôi đang sưu tầm tem cũ. Bạn có con tem nào mà có thể cho tôi không?Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì người nói chỉ đề cập đến một con tem bất kỳ. Cấu trúc 'estar a colecionar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis.
-
"Os selos com a imagem de Camões são raros e valiosos."Những con tem có hình Camões rất hiếm và có giá trị.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'Os' vì đang nói đến một loại tem cụ thể. 'selos' là dạng số nhiều của 'selo'.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este selo é mais valioso do que aquele outro selo que tu tens na tua coleção."Con tem này có giá trị hơn con tem kia mà bạn có trong bộ sưu tập của bạn.So sánh hơn của tính từ 'valioso'. Sử dụng 'do que' để so sánh hai đối tượng. 'Tens' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'.
-
"Este é o selo mais raro que estou a ver hoje. Dá-mo, por favor!"Đây là con tem hiếm nhất mà tôi đang thấy hôm nay. Làm ơn đưa nó cho tôi!So sánh nhất tuyệt đối của tính từ 'raro'. 'Estou a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang thấy). 'Dá-mo' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (me/mo) sau động từ ở dạng mệnh lệnh (enclise) và có gạch nối.
-
"A coleção de selos dela é tão grande como a tua, mas os teus selos antigos são melhores."Bộ sưu tập tem của cô ấy lớn bằng bộ sưu tập của bạn, nhưng những con tem cũ của bạn thì tốt hơn.So sánh ngang bằng 'tão grande como'. 'Melhores' là dạng so sánh hơn của 'bom' (tốt), bất quy tắc. 'Teus' là tính từ sở hữu số nhiều của 'tu' (của bạn).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, comprarei selos novos para enviar estas cartas importantes. Tu também comprarás, não é?"Ngày mai, tao sẽ mua tem mới để gửi những lá thư quan trọng này. Mày cũng sẽ mua chứ, phải không?Sử dụng 'comprarei' (Futuro do Indicativo của 'comprar' ngôi thứ nhất số ít - Eu) và 'comprarás' (Futuro do Indicativo của 'comprar' ngôi thứ hai số ít - Tu). Ngôi 'Tu' được sử dụng thể hiện sự thân mật. Không dùng 'Você' ở đây.
-
"Se precisares de selos, dar-te-ei alguns dos meus. Estarei a colecionar selos durante muitos anos."Nếu mày cần tem, tao sẽ cho mày vài cái của tao. Tao sẽ sưu tập tem trong nhiều năm.'Dar-te-ei' là Futuro do Indicativo của 'dar' ngôi thứ nhất số ít (Eu) kết hợp với đại từ 'te' (mày/bạn) theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ). 'Estarei a colecionar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động tiếp diễn trong tương lai, TUYỆT ĐỐI không dùng 'estarei colecionando' (Gerundio).
-
"No próximo mês, os CTT (Correios de Portugal) lançarão selos comemorativos. Tu irás comprá-los?"Tháng tới, CTT (Bưu điện Bồ Đào Nha) sẽ phát hành tem kỷ niệm. Mày sẽ đi mua chúng chứ?'Lançarão' là Futuro do Indicativo của 'lançar' ngôi thứ ba số nhiều (Eles/Elas). 'Irás comprá-los' là cách dùng phổ biến (hơi trang trọng) để nói về tương lai gần, kết hợp 'ir' (đi) + infinitivo. Đại từ 'los' (chúng) đặt sau động từ (Enclisis).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei os selos assim que os tiver na mão, tu sabes que sou um colecionador ávido."Tao sẽ đưa cho mày những con tem ngay khi tao có chúng trong tay, mày biết đấy tao là một nhà sưu tập tem cuồng nhiệt mà.Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng cho thì tương lai. 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estar a...' không bắt buộc ở đây vì diễn tả hành động tương lai. Lưu ý vị trí đại từ 'te' giữa động từ.
-
"Dir-se-ia que ele venderia os selos se não estivesse a precisar tanto do dinheiro para o autocarro."Người ta sẽ nói rằng anh ta sẽ bán những con tem nếu anh ta không cần tiền cho xe buýt đến thế.Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng với thì điều kiện. 'Estar a precisar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang cần tiền. Đại từ 'se' đặt giữa động từ ('dir') và hậu tố ('-ia').
-
"Enviar-lhe-íamos os selos por correio registado, se nos désse a sua morada completa."Chúng tôi sẽ gửi cho ông những con tem bằng thư bảo đảm nếu ông cho chúng tôi địa chỉ đầy đủ của ông.Mesóclise ('Enviar-lhe-íamos') được sử dụng với thì điều kiện (Conditional Tense) ở ngôi 'nós' (chúng tôi), diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu một điều kiện nào đó được đáp ứng. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp (indirect object pronoun) cho 'o senhor'. Cấu trúc 'se nos désse' (if you gave us) sử dụng subjunctive mood.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O selo que tu me deste é raro."Con tem mà bạn đã đưa cho tôi rất hiếm.Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'o selo'. Động từ 'deste' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) thì quá khứ (Pretérito Perfeito do Indicativo).
-
"Os selos, cujos preços estão a aumentar, são colecionáveis."Những con tem, giá cả của chúng đang tăng lên, là đồ sưu tầm.Đại từ quan hệ 'cujos' chỉ sự sở hữu (giá cả của những con tem). Cấu trúc 'estar a aumentar' (estão a aumentar) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Lưu ý vị trí của 'estão' và 'a'.
-
"A filatelista a quem eu dei os selos está a apreciá-los muito."Nhà sưu tập tem mà tôi đã tặng tem cho đang đánh giá cao chúng.Đại từ quan hệ 'a quem' được sử dụng sau giới từ 'a' (tặng cho ai đó). 'Está a apreciá-los' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Apreciá-los' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) - đại từ 'os' được gắn liền phía sau động từ 'apreciar'. Lưu ý việc sử dụng dấu gạch nối.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
