(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autocolante
A1
Masculino A1 Đồ dùng văn phòng, Văn hóa đại chúng

autocolante

/ɐw.tu.kuˈlɐ̃.tɨ/
nhãn dán
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "autocolante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma etiqueta ou comunicação com uma camada adesiva, geralmente impressa em papel ou plástico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhãn dán hoặc thông báo có lớp keo dính, thường được in trên giấy hoặc nhựa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a colar um autocolante no meu computador portátil."

    "Tôi đang dán một nhãn dán lên máy tính xách tay của mình."

  • "Dá-me um autocolante, por favor."

    "Làm ơn cho tôi một nhãn dán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

etiqueta adesiva(nhãn dán)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: autocolantes. Thường dùng để dán lên đồ vật.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) autocolantes
Comprei vários autocolantes para decorar o meu computador.
(Tôi đã mua một vài nhãn dán để trang trí máy tính của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) autocolantinho
Este autocolantinho é mesmo engraçado.
(Cái nhãn dán nhỏ này thật là buồn cười.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)