três
/tɾeʃ/
ba
Iniciante (A1)
Significado "três" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Número que corresponde à soma de um e dois; quantidade equivalente a um mais dois; um a mais que dois; 3.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số ba; số lượng tương đương với tổng của một và hai; nhiều hơn hai một đơn vị; 3.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho três maçãs."
"Tôi có ba quả táo."
"O número três é meu favorito."
"Số ba là số yêu thích của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Número cardinal.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
