Endonezya
/endonæzja/
Indonesia
Başlangıç (A1)
Anlam "Endonezya" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Güneydoğu Asya'da, on yedi binden fazla adadan oluşan geniş bir takımadalar ülkesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quốc gia ở Đông Nam Á bao gồm một quần đảo rộng lớn với hơn 17.000 hòn đảo.
Örnekler (Ví dụ)
"Endonezya'nın başkenti Jakarta'dır."
"Thủ đô của Indonesia là Jakarta."
"Endonezya'da birçok farklı etnik grup yaşamaktadır."
"Có rất nhiều nhóm dân tộc khác nhau sinh sống ở Indonesia."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | Endonezya |
Endonezya büyük bir ülkedir.
(Indonesia là một quốc gia lớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | Endonezya'yı |
Endonezya'yı ziyaret etmek istiyorum.
(Tôi muốn đến thăm Indonesia.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | Endonezya'ya |
Gelecek yıl Endonezya'ya gideceğim.
(Tôi sẽ đến Indonesia vào năm tới.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | Endonezya'da |
Endonezya'da birçok volkanik ada var.
(Có rất nhiều đảo núi lửa ở Indonesia.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | Endonezya'dan |
Endonezya'dan hediyelik eşyalar aldım.
(Tôi đã mua quà lưu niệm từ Indonesia.) |
| Plural (Çoğul) | Endonezyalar |
Dünya üzerinde birçok Endonezya var gibi hissediyorum.
(Tôi cảm thấy như có rất nhiều đất nước Indonesia trên thế giới.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Endonezya'ya git ve farklı kültürleri keşfet!"Hãy đến Indonesia và khám phá những nền văn hóa khác nhau!Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vào 'Endonezya' để chỉ địa điểm đến, đồng thời âm 'y' là âm đệm để tránh hai nguyên âm 'a' đứng cạnh nhau.
-
"Endonezya'yı ziyaret et ve eşsiz doğasını gör!"Hãy thăm Indonesia và chiêm ngưỡng vẻ đẹp thiên nhiên độc đáo của nó!Thêm hậu tố '-yı' (đối cách xác định) vào 'Endonezya' vì 'Endonezya' là tân ngữ xác định của động từ 'ziyaret et'. Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc nhỏ (i).
-
"Endonezya'da yaşa ve tropikal iklimin tadını çıkar!"Hãy sống ở Indonesia và tận hưởng khí hậu nhiệt đới!Thêm hậu tố '-da' (vị trí cách) vào 'Endonezya' để chỉ địa điểm. Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (a).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Endonezyalılar misafirperverdirler."Người Indonesia rất hiếu khách.Thêm hậu tố '-lılar' để chỉ người dân của một quốc gia (người Indonesia). Hậu tố '-dırlar' được thêm vào để nhấn mạnh sự thật mang tính khái quát.
-
"Endonezya adaları çok güzeldir."Những hòn đảo của Indonesia rất đẹp.Thêm hậu tố '-ları' để chỉ những hòn đảo thuộc về Indonesia. Hậu tố '-dır' được thêm vào để nhấn mạnh sự thật mang tính khái quát.
-
"Endonezya'da birçok yanardağ bulunmaktadır."Có rất nhiều núi lửa ở Indonesia.Thêm hậu tố '-da' để chỉ vị trí 'ở/tại Indonesia'. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben Endonezya'ya gitmek istiyorum."Tôi muốn đi Indonesia.Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vào 'Endonezya' để chỉ phương hướng di chuyển. Do 'Endonezya' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên không cần âm đệm.
-
"Onlar Endonezya'dan geldiler."Họ đến từ Indonesia.Thêm hậu tố '-dan' (cách ly) vào 'Endonezya' để chỉ nơi xuất phát. Do 'Endonezya' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (a -> a).
-
"Biz Endonezya'nın kültürünü çok seviyoruz."Chúng tôi rất yêu văn hóa của Indonesia.Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'Endonezya' để chỉ sự sở hữu (văn hóa của Indonesia). Vì 'Endonezya' kết thúc bằng nguyên âm 'a', ta thêm âm đệm 'n'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Arkadaşım bana Endonezya'nın çok güzel olduğunu söyledi."Bạn tôi nói với tôi rằng Indonesia rất đẹp.Không có hậu tố nào được thêm vào 'Endonezya' vì nó là tân ngữ xác định (belirtisiz nesne) trong mệnh đề 'Endonezya'nın çok güzel olduğu'.
-
"Öğretmen, öğrencilere Endonezya'ya gitmek istediklerini sordu."Giáo viên hỏi các học sinh liệu họ có muốn đến Indonesia hay không.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'Endonezya' vì nó là bổ ngữ chỉ phương hướng (yönelme hali). Nguyên âm cuối của 'Endonezya' là 'a', theo hòa phối nguyên âm lớn, ta thêm '-ya'.
-
"Tur şirketinin yetkilisi, Endonezya'daki tatil köylerinin popülerliğini vurguladı."Đại diện công ty du lịch nhấn mạnh sự phổ biến của các khu nghỉ dưỡng ở Indonesia.Hậu tố '-daki' được thêm vào 'Endonezya' vì nó là bổ ngữ chỉ vị trí (bulunma hali). Hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) với 'a' là 'a' nên ta có '-da'. Thêm '-ki' để tạo tính từ.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Endonezya'da deprem olmuş."Nghe nói ở Indonesia đã xảy ra động đất.Thêm hậu tố '-da' (D.H. Vị trí) vì nguyên âm cuối của 'Endonezya' là 'a'.
-
"Endonezya'ya gitmişler, çok beğenmişler."Nghe nói họ đã đến Indonesia và rất thích nó.Thêm hậu tố '-ya' (D.H. Hướng) vì nguyên âm cuối của 'Endonezya' là 'a' và cần âm đệm 'y' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
-
"Endonezya'nın nüfusu çok artmış."Nghe nói dân số Indonesia đã tăng lên rất nhiều.Thêm hậu tố '-nın' (D.H. Sở hữu) vì nguyên âm cuối của 'Endonezya' là 'a' và cần âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Endonezya'da birçok farklı ada bulunmaktadır."Ở Indonesia có rất nhiều hòn đảo khác nhau.Thêm hậu tố '-da' (tại, ở) vào sau 'Endonezya'. Hậu tố '-da' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'Endonezya' là 'a' nên '-da' được chọn.
-
"Endonezya'ya seyahat etmek istiyorum."Tôi muốn đi du lịch đến Indonesia.Thêm hậu tố '-ya' (đến) vào sau 'Endonezya'. Vì 'Endonezya' kết thúc bằng một nguyên âm ('a'), nên cần có âm đệm 'y' trước khi thêm hậu tố '-a'. Hậu tố '-ya' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), vì nguyên âm cuối của 'Endonezya' là 'a' nên '-ya' được chọn.
-
"Endonezya'daki insanlar çok misafirperverdir."Người dân ở Indonesia rất hiếu khách.Thêm hậu tố '-daki' (ở, tại) vào sau 'Endonezya'. Hậu tố '-daki' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'Endonezya' là 'a' nên '-daki' được chọn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
