(Vị trí top_banner)
Hình minh họa itiraz etmek
B1
Fiil (Verb) B1 Giao tiếp hàng ngày, Đàm phán, Tranh luận

itiraz etmek

/itiˈraz etˈmek/
phản đối
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "itiraz etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeye şiddetle karşı çıkmak; bir şeyden dolayı gücenmek veya öfkelenmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phản đối mạnh mẽ điều gì đó; cảm thấy bị xúc phạm hoặc tức giận bởi điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Karara itiraz ettim."

    "Tôi đã phản đối quyết định."

  • "Onun bu davranışına itiraz ediyorum."

    "Tôi phản đối hành vi này của anh ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'etmek' (làm) thường đi kèm với danh từ để tạo thành một động từ ghép. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Öğretmen, ödevlere itiraz ederek öğrencilerin motivasyonunu düşürdü."
    Giáo viên đã làm giảm động lực của học sinh bằng cách phản đối các bài tập về nhà.
    Thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'itiraz' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động 'düşürdü' (làm giảm) diễn ra. Do 'itiraz' kết thúc bằng phụ âm, nên không cần âm đệm.
  • "Müdürün kararına itiraz ederek istifa etti."
    Anh ấy đã từ chức bằng cách phản đối quyết định của giám đốc.
    Thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'itiraz' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động 'istifa etti' (từ chức) diễn ra. Do 'itiraz' kết thúc bằng phụ âm, nên không cần âm đệm.
  • "Şirketin politikalarına sürekli itiraz ederek işten ayrıldı."
    Cô ấy đã rời công ty bằng cách liên tục phản đối các chính sách của công ty.
    Thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'itiraz' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động 'ayrıldı' (rời đi) diễn ra. Do 'itiraz' kết thúc bằng phụ âm, nên không cần âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)