(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uyarı
B1
İsim B1 Psychology, Neuroscience, Education

uyarı

/ujaɾɯ/
sự kích thích
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uyarı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi geliştirmek veya daha olumlu hale getirmek için yapılan teşvik; ilgi, coşku veya heyecan uyandırma eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khuyến khích, kích thích điều gì đó phát triển hoặc trở nên tích cực hơn; hành động khơi gợi sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc phấn khích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu film, gençlerde çevre bilinci konusunda bir uyarı yarattı."

    "Bộ phim này đã tạo ra sự kích thích về ý thức môi trường trong giới trẻ."

  • "Ekonomik teşvikler, yatırımlarda bir uyarıya yol açtı."

    "Các biện pháp khuyến khích kinh tế đã dẫn đến sự kích thích trong đầu tư."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

körelme(sự suy giảm) bastırma(sự kìm hãm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) uyarı
Yangın durumunda acil uyarıyı dikkate alın.
(Hãy chú ý đến cảnh báo khẩn cấp trong trường hợp hỏa hoạn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) uyarı
Duvarlardaki uyarıyı okudum.
(Tôi đã đọc cảnh báo trên tường.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) uyarıya
Uyarıya rağmen, insanlar tehlikeli bölgeye girdi.
(Mặc dù có cảnh báo, mọi người vẫn đi vào khu vực nguy hiểm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) uyarıda
Herhangi bir uyarıda bulunmadılar.
(Họ đã không đưa ra bất kỳ cảnh báo nào.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) uyarıdan
Bu uyarıdan sonra daha dikkatli olmalıyız.
(Sau cảnh báo này, chúng ta nên cẩn thận hơn.)
Plural (Çoğul) uyarılar
Bütün uyarılar dikkate alınmalıdır.
(Tất cả các cảnh báo nên được xem xét.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)