teneffüs
/tene'ffys/
giờ giải lao
Başlangıç (A1)
Anlam "teneffüs" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dersler arasında dinlenme ve rahatlama için ayrılan kısa süre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời gian nghỉ ngơi, thư giãn giữa các hoạt động làm việc hoặc học tập.
Örnekler (Ví dụ)
"Teneffüste bahçede oynadık."
"Chúng tôi đã chơi ở vườn trong giờ giải lao."
"Öğrenciler teneffüs zili çalar çalmaz dışarı çıktılar."
"Học sinh ra ngoài ngay khi chuông giờ giải lao reo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý trong từ này. Đây là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Teneffüse çıkmak için sabırsızlanıyorum."Tôi rất nóng lòng muốn ra chơi.Thêm hậu tố '-e' vào 'teneffüs' (teneffüs+e) để chỉ hướng đến (ra) giờ ra chơi. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> e).
-
"Teneffüste kantine gidiyorum."Tôi đi đến căn tin vào giờ ra chơi.Thêm hậu tố '-te' ngụ ý 'trong' (trong giờ ra chơi) đã được chuyển đổi thành '-de' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e) và biến đổi phụ âm cứng (s -> s không thay đổi).
-
"Teneffüse kadar ders çalışmam gerekiyor."Tôi cần phải học bài cho đến giờ ra chơi.Thêm hậu tố '-e' vào 'teneffüs' (teneffüs+e) để chỉ 'cho đến' giờ ra chơi. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> e).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Teneffüste bahçede koşarak eğleniyoruz."Chúng tôi vui vẻ chạy bộ trong vườn vào giờ ra chơi.Hậu tố '-te' được thêm vào 'teneffüs' để biểu thị vị trí (ở đâu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e). 'koşarak' sử dụng zarf-fiil '-erek' để chỉ cách thức hành động.
-
"Teneffüsü bekleyerek sabırsızlanıyorum."Tôi đang mất kiên nhẫn chờ đợi giờ ra chơi.Hậu tố '-ü' được thêm vào 'teneffüs' để biến nó thành tân ngữ xác định (cái gì được chờ đợi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> ü). 'bekleyerek' sử dụng zarf-fiil '-erek' để chỉ cách thức (chờ đợi).
-
"Teneffüsün bitişini izleyerek üzüldüm."Tôi buồn bã khi nhìn giờ ra chơi kết thúc.Hậu tố '-ün' được thêm vào 'teneffüs' để tạo sở hữu cách (sự kết thúc của giờ ra chơi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> ü). 'izleyerek' sử dụng zarf-fiil '-erek' để chỉ cách thức (nhìn).
Câu mệnh lệnh
-
"Teneffüste bahçeye çık!"Ra vườn chơi vào giờ ra chơi!Không có hậu tố nào được thêm vào 'teneffüs' ở đây. Từ được dùng ở dạng trạng ngữ chỉ thời gian. 'Teneffüs' được hiểu là 'vào giờ ra chơi'.
-
"Teneffüsü verimli geçir!"Hãy tận dụng giờ ra chơi một cách hiệu quả!Không có hậu tố nào được thêm vào 'teneffüs' ở đây. Từ được dùng ở dạng tân ngữ xác định (definite accusative). Vì vậy 'teneffüs' được hiểu là 'giờ ra chơi' (cụ thể).
-
"Teneffüste arkadaşlarınla konuş!"Hãy nói chuyện với bạn bè của bạn trong giờ ra chơi!Không có hậu tố nào được thêm vào 'teneffüs' ở đây. Từ được dùng ở dạng trạng ngữ chỉ thời gian. 'Teneffüs' được hiểu là 'vào giờ ra chơi'.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Teneffüste bahçede koştuk."Chúng tôi đã chạy trong vườn trong giờ giải lao.Thêm hậu tố '-te' (hậu tố cách vị trí) vào 'teneffüs' để chỉ vị trí 'trong giờ giải lao'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (4-way) áp dụng (ü -> e).
-
"Teneffüsten sonra derse geç kaldım."Tôi đã đến lớp muộn sau giờ giải lao.Thêm hậu tố '-ten' (hậu tố cách ly) vào 'teneffüs' để chỉ 'sau giờ giải lao'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (4-way) áp dụng (ü -> e).
-
"Teneffüs için sadece beş dakikamız var."Chúng ta chỉ có năm phút cho giờ giải lao.Thêm hậu tố '-için' (giới từ 'cho, vì') sau 'teneffüs' để chỉ mục đích 'cho giờ giải lao'. Không có sự thay đổi nào đối với từ 'teneffüs' vì hậu tố là một từ riêng biệt.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
