(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teslim olmak
B1
fiil B1 Chiến tranh, Chính trị, Đời sống hàng ngày

teslim olmak

[tes.lim ol.mak]
đầu hàng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "teslim olmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir düşmana, rakibe veya zorlu bir duruma karşı direnmeyi bırakmak, yenilgiyi kabul etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầu hàng, bỏ cuộc, từ bỏ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Askerler düşmana teslim oldular."

    "Những người lính đã đầu hàng kẻ thù."

  • "Sınavdaki zor sorular karşısında pes etmeyip, sonuna kadar mücadele et, teslim olma!"

    "Đừng bỏ cuộc trước những câu hỏi khó trong kỳ thi, hãy chiến đấu đến cùng, đừng đầu hàng!"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép. Cần chú ý đến cách sử dụng với trạng thái/tình huống cụ thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)