(Top Banner Ad)
2d modeling
B2
Noun B2 Đồ họa máy tính, Thiết kế

2d modeling

UK: /ˌtuː ˈdiː ˈmɒdəlɪŋ/ • US: /ˌtuː ˈdiː ˈmɑːdəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hóa 2D thiết kế 2D dựng hình 2D
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a two-dimensional representation of an object or scene using computer software.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một biểu diễn hai chiều của một đối tượng hoặc khung cảnh bằng cách sử dụng phần mềm máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect used 2D modeling software to create the floor plans."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng phần mềm mô hình hóa 2D để tạo ra các bản vẽ mặt bằng."

  • "He is proficient in 2D modeling using AutoCAD."

    "Anh ấy thành thạo trong mô hình hóa 2D bằng AutoCAD."

  • "2D modeling is essential for creating simple animations."

    "Mô hình hóa 2D là cần thiết để tạo ra các hoạt ảnh đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model Mô hình, mẫu thiết kế
Verb to model Mô phỏng, tạo mô hình
Noun modeller Người tạo mô hình
Adjective dimensional Thuộc về kích thước, chiều
Noun dimension Kích thước, chiều

Synonyms

2D design (thiết kế 2D)2D drafting (vẽ kỹ thuật 2D)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ họa máy tính, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
dimension
English (19th Century)
two-dimensional (2D)
English (Mid 20th Century)
modeling (in computing/CAD)
English (1980s onwards)
2D modeling

Sự Kết Hợp Của Toán Học và Máy Tính

Thuật ngữ '2D modeling' xuất hiện khi các nguyên tắc hình học và toán học về 'hai chiều' (2D: chiều ngang và chiều dọc) được áp dụng vào công cụ máy tính, đặc biệt là trong lĩnh vực Thiết kế Hỗ trợ Máy tính (CAD) vào nửa sau thế kỷ 20. Đây là bước đệm quan trọng trước khi mô hình hóa 3D trở nên phổ biến.

Mô Hình Hóa Phẳng

2D modeling, hay mô hình hóa hai chiều, khác biệt hoàn toàn với 3D modeling vì nó chỉ xử lý hình ảnh trên mặt phẳng. Khái niệm này ban đầu rất cần thiết cho việc tạo ra các bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ, hoặc bố cục kiến trúc mà không cần tính đến chiều sâu thể tích.

Usage Note

2D modeling tập trung vào việc tạo ra hình ảnh phẳng. Nó khác với 3D modeling, tạo ra các mô hình có chiều sâu. 2D modeling thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, hoạt hình 2D, và CAD (Computer-Aided Design) cho các bản vẽ kỹ thuật đơn giản.

Prepositions

in for

* **in**: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc công cụ sử dụng, ví dụ: 'specialized in 2D modeling' (chuyên về mô hình hóa 2D). * **for**: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'software for 2D modeling' (phần mềm cho mô hình hóa 2D).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 2D modeling
  • perform perform 2D modeling
    (Thực hiện mô hình hóa 2D)
  • master master 2D modeling techniques
    (Nắm vững các kỹ thuật mô hình hóa 2D)
  • utilize utilize 2D modeling software
    (Sử dụng phần mềm mô hình hóa 2D)
Adjective + 2D modeling
  • accurate accurate 2D modeling
    (Mô hình hóa 2D chính xác)
  • basic basic 2D modeling skills
    (Kỹ năng mô hình hóa 2D cơ bản)
  • vector vector 2D modeling
    (Mô hình hóa 2D bằng đồ họa vector)
Noun + 2D modeling (Fields)
  • architectural architectural 2D modeling
    (Mô hình hóa 2D kiến trúc)
  • mechanical mechanical 2D modeling
    (Mô hình hóa 2D cơ khí)
  • CAD CAD 2D modeling
    (Mô hình hóa 2D bằng CAD (Thiết kế hỗ trợ máy tính))

Idioms

  • from 2D sketch to production

    Từ bản phác thảo 2D đến sản xuất (chỉ quy trình thiết kế công nghiệp tiêu chuẩn)

    "We streamlined the workflow, moving seamlessly from 2D sketch to production using automated tools."

    (Chúng tôi đã hợp lý hóa quy trình làm việc, chuyển đổi liền mạch từ bản phác thảo 2D sang sản xuất bằng các công cụ tự động hóa.)

  • stuck in 2D modeling mode

    Bị kẹt trong chế độ mô hình hóa 2D (ám chỉ việc không thể hoặc không quen với việc chuyển sang 3D hoặc cách tiếp cận phức tạp hơn)

    "The junior designer is effective but seems stuck in 2D modeling mode, lacking the vision for spatial depth."

    (Nhà thiết kế trẻ có năng lực nhưng dường như bị kẹt trong chế độ mô hình hóa 2D, thiếu tầm nhìn về chiều sâu không gian.)

  • the efficiency of 2D modeling

    Sự hiệu quả của mô hình hóa 2D (chỉ việc 2D thường nhanh hơn, đơn giản hơn 3D đối với một số tác vụ)

    "For basic floor plans, nothing beats the speed and efficiency of 2D modeling."

    (Đối với các bản vẽ mặt bằng cơ bản, không gì có thể đánh bại tốc độ và sự hiệu quả của mô hình hóa 2D.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

2d modeling

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra một biểu diễn hai chiều của một đối tượng hoặc khung cảnh bằng cách sử dụng phần mềm máy tính.

"The architect used 2D modeling software to create the floor plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "2d modeling".

Bản Vẽ Kỹ Thuật Số Hóa

2D modeling là cốt lõi của việc số hóa các bản vẽ kỹ thuật (blueprints). Trong văn hóa phương Tây, bản vẽ kỹ thuật là ngôn ngữ tiêu chuẩn trong kiến trúc, kỹ thuật và xây dựng. 2D modeling cho phép lưu trữ, chỉnh sửa và chia sẻ những 'bản vẽ' này với độ chính xác tuyệt đối mà không cần giấy tờ cồng kềnh.

Giao Diện Hoạt Hình Cổ Điển

Trong văn hóa đại chúng, 2D modeling là nền tảng của phong cách hoạt hình truyền thống và đồ họa game retro. Mặc dù 3D đã chiếm lĩnh thị trường, thẩm mỹ 2D vẫn được trân trọng và tái hiện trong nhiều tác phẩm hiện đại (như các game indie) nhằm gợi lại cảm giác hoài cổ hoặc tạo ra phong cách nghệ thuật độc đáo.