(Top Banner Ad)
2d
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Toán học, Thiết kế đồ họa

2d

UK: /ˌtuː ˈdiː/ • US: /ˌtuː ˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

hai chiều 2D
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or relating to two dimensions; flat.

Vietnamese Meaning

Có hoặc liên quan đến hai chiều; phẳng, hai chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a 2D image."

    "Đây là một hình ảnh 2D."

  • "The game is designed in 2D."

    "Trò chơi được thiết kế ở dạng 2D."

  • "We need to convert this 3D model into a 2D drawing."

    "Chúng ta cần chuyển đổi mô hình 3D này thành bản vẽ 2D."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective two-dimensional Hai chiều, chỉ có chiều dài và chiều rộng
Adjective 3D Ba chiều, có cả chiều sâu/cao (three-dimensional)
Noun dimension Chiều, kích thước
Noun dimensionality Số chiều, tính chất của không gian

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dimensio
English (15th C.)
dimension
English (Early 20th C.)
two-dimensional
English (Mid 20th C., Tech)
2D

Sự Ra Đời Từ Máy Tính

Thuật ngữ '2D' (viết tắt của two-dimensional) trở nên phổ biến mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học máy tính và đồ họa. Nó được dùng để mô tả những hình ảnh, mô hình chỉ có chiều dài và chiều rộng (phẳng), trái ngược với 3D (ba chiều) bắt đầu xuất hiện trong các công nghệ hiển thị sơ khai.

Nghệ Thuật Cổ Điển

Trước khi máy tính xuất hiện, mọi bức vẽ, tranh sơn dầu hoặc bản vẽ kỹ thuật đều là '2D'. Khái niệm này giúp phân loại rõ ràng giữa các tác phẩm phẳng và các tác phẩm điêu khắc hoặc kiến trúc (là 3D), mặc dù thuật ngữ này chỉ được chính thức hóa khi cần phân biệt nó với không gian ảo.

Usage Note

Chỉ đối tượng hoặc hình ảnh chỉ có chiều dài và chiều rộng, không có chiều sâu. Thường dùng để phân biệt với 3D (three-dimensional). 2D thường được dùng trong ngữ cảnh thiết kế, đồ họa, và toán học.

Collocations (Từ đi kèm)

2D + Noun (Common Attributes)
  • 2D a 2D game
    (một trò chơi hai chiều (trò chơi phẳng))
  • 2D 2D animation
    (hoạt hình 2D (hoạt hình phẳng, truyền thống))
  • 2D 2D graphics
    (đồ họa 2D)
Verb + 2D (Interactions)
  • convert to convert the model to 2D
    (chuyển mô hình sang dạng 2D)
  • display in display the data in 2D
    (hiển thị dữ liệu dưới dạng 2D)
Adjective + 2D (Describing Type)
  • classic classic 2D platformers
    (các trò chơi đi cảnh 2D cổ điển)
  • side-scrolling side-scrolling 2D action
    (hành động 2D cuộn ngang)

Idioms

  • A 2D perspective

    Một góc nhìn hai chiều (Chỉ thấy chiều dài và chiều rộng, không có chiều sâu hoặc sự phức tạp)

    "The artist tried to simplify the complex scene into a manageable 2D perspective."

    (Họa sĩ cố gắng đơn giản hóa cảnh phức tạp thành một góc nhìn 2D dễ quản lý.)

  • Stuck in 2D thinking

    Mắc kẹt trong tư duy 2D (Ý nói tư duy thiếu chiều sâu, không nhìn nhận được các yếu tố phức tạp hoặc đa chiều)

    "You need to stop 2D thinking and consider the long-term strategic depth."

    (Bạn cần ngừng tư duy 2D và xem xét chiều sâu chiến lược dài hạn.)

  • 2D blueprint

    Bản thiết kế 2D (Bản vẽ kỹ thuật phẳng, không có khối lượng)

    "The architect first drew a detailed 2D blueprint before creating the 3D model."

    (Kiến trúc sư trước tiên đã vẽ một bản thiết kế 2D chi tiết trước khi tạo ra mô hình 3D.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

2d

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc liên quan đến hai chiều; phẳng, hai chiều.

"This is a 2D image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "2d".

Sự Hoài Cổ Trong Trò Chơi Điện Tử

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa game, đồ họa 2D thường gợi lên sự hoài niệm. Nhiều người lớn lên cùng các tựa game kinh điển như Super Mario Bros. hay Donkey Kong. Ngày nay, nhiều nhà phát triển độc lập (indie developers) cố tình sử dụng đồ họa 2D (pixel art) để tạo ra sự ấm áp, phong cách tối giản và nhấn mạnh vào lối chơi hơn là đồ họa siêu thực 3D.

Mặt Phẳng và Triết Học

Khái niệm 2D thường được khám phá trong khoa học viễn tưởng và triết học, điển hình là câu chuyện 'Flatland' (Xứ Sở Phẳng) của Edwin Abbott Abbott. Tác phẩm này tưởng tượng ra một thế giới chỉ có hai chiều, nơi các sinh vật gặp khó khăn trong việc nhận thức chiều thứ ba. Điều này giúp người đọc phương Tây dễ hình dung về các không gian đa chiều cao hơn.