(Top Banner Ad)
3d
B1
Tính từ B1 Công nghệ, Thiết kế, Toán học

3d

UK: /ˌθriː ˈdiː/ • US: /ˌθriː ˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

ba chiều 3D
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or appearing to have length, breadth, and height.

Vietnamese Meaning

Có hoặc có vẻ có chiều dài, chiều rộng và chiều cao (ba chiều).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was shown in 3D."

    "Bộ phim được chiếu ở định dạng 3D."

  • "3D printing is revolutionizing manufacturing."

    "In 3D đang cách mạng hóa ngành sản xuất."

  • "The architect created a 3D model of the building."

    "Kiến trúc sư đã tạo ra một mô hình 3D của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (Full Form) Three-dimensional Ba chiều (đầy đủ)
Noun Dimension Chiều, kích thước
Adjective/Abbreviation 2D Hai chiều (Hai chiều dài và rộng, phẳng)
Noun Phrase 3D printing Công nghệ in 3D (In tạo vật thể ba chiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Thiết kế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek/Latin (conceptual)
Dimensio (Measurement)
English (17th Century)
Dimensional
English (19th Century)
Three-dimensional (full form)
English (Mid 20th Century)
3D (Abbreviated/initialism)

Sự Ra Đời Của '3D'

'3D' là cách viết tắt phổ biến của 'three-dimensional' (ba chiều). Ba chiều không gian cơ bản được mô tả là chiều dài, chiều rộng và chiều sâu (hoặc chiều cao). Mặc dù khái niệm ba chiều đã tồn tại từ lâu trong toán học, nhưng việc sử dụng ký hiệu '3D' trở nên phổ biến trong kỹ thuật, đặc biệt là điện ảnh và đồ họa máy tính vào giữa thế kỷ 20, nhằm mục đích đơn giản hóa và tiếp thị công nghệ.

Phim Ảnh Ba Chiều

Kỹ thuật phim 3D sơ khai đã xuất hiện từ đầu những năm 1900, nhưng phải đến thập niên 1950, và sau đó là sự bùng nổ của các bộ phim lớn như 'Avatar' vào năm 2009, 3D mới thực sự trở thành một hiện tượng toàn cầu, mang lại trải nghiệm chiều sâu thực tế cho người xem bằng cách sử dụng kính chuyên dụng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các đối tượng hoặc hình ảnh có ba chiều, tạo cảm giác về chiều sâu và không gian. Khác với 2D (two-dimensional) chỉ có chiều dài và chiều rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Common Objects/Technology)
  • printer 3D printer
    (Máy in 3D)
  • model 3D model
    (Mô hình 3D)
  • software 3D software
    (Phần mềm 3D (Phần mềm thiết kế ba chiều))
  • glasses 3D glasses
    (Kính 3D)
Noun + 3D (Related Fields/Concepts)
  • graphics 3D graphics
    (Đồ họa 3D)
  • animation 3D animation
    (Hoạt hình 3D)
Prepositional Phrases
  • in in 3D
    (ở dạng 3D (ba chiều))

Idioms

  • To view something in 3D

    Xem/Trải nghiệm cái gì đó dưới định dạng ba chiều.

    "We went to the cinema to view the new sci-fi movie in 3D."

    (Chúng tôi đã đi rạp chiếu phim để xem bộ phim khoa học viễn tưởng mới dưới định dạng 3D.)

  • Creating a real-world object in 3D

    Tạo ra một vật thể thực tế bằng công nghệ ba chiều (thường chỉ in 3D).

    "The engineers are creating a real-world object in 3D using polymers."

    (Các kỹ sư đang tạo ra một vật thể thực tế bằng 3D sử dụng chất polymer.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

3d

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc có vẻ có chiều dài, chiều rộng và chiều cao (ba chiều).

"The movie was shown in 3D."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although 3D movies can be immersive, some people still prefer traditional 2D films.
Mặc dù phim 3D có thể mang lại cảm giác chân thật, một số người vẫn thích phim 2D truyền thống hơn.
Phủ định
Unless the screen is large enough, the 3D effect isn't as impressive.
Trừ khi màn hình đủ lớn, hiệu ứng 3D không gây ấn tượng bằng.
Nghi vấn
Even if 3D technology continues to improve, will it ever completely replace 2D?
Ngay cả khi công nghệ 3D tiếp tục cải thiện, liệu nó có bao giờ thay thế hoàn toàn 2D không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "3d".

Sự Bùng Nổ Của In 3D (Additive Manufacturing)

In 3D là một công nghệ đột phá, cho phép người dùng tạo ra các vật thể ba chiều phức tạp bằng cách xếp chồng các lớp vật liệu lên nhau, khác biệt hoàn toàn so với các phương pháp sản xuất truyền thống (như đúc hoặc cắt gọt). Công nghệ này được xem là yếu tố cốt lõi trong 'Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp 4.0', mở đường cho việc sản xuất cá nhân hóa, y học tái tạo (cấy ghép), và chế tạo nhanh.

Trải Nghiệm Điện Ảnh 3D Hiện Đại

Mặc dù phim 3D đã có mặt từ lâu, nhưng chất lượng và sự phổ biến của nó tăng vọt vào đầu thế kỷ 21, đặc biệt sau thành công của các hãng phim lớn sử dụng công nghệ kỹ thuật số tiên tiến. Việc xem phim 3D mang lại trải nghiệm thị giác sâu hơn, làm cho các vật thể dường như bay ra khỏi màn hình, một trải nghiệm giải trí cao cấp nhưng đòi hỏi người xem phải đeo kính phân cực chuyên dụng.