(Top Banner Ad)
4g
B1
Noun B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

4g

UK: /fɔː(r) dʒiː/ • US: /fɔːr dʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

4G mạng 4G thế hệ thứ tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fourth generation of broadband cellular network technology, succeeding 3G, providing faster mobile data speeds.

Vietnamese Meaning

Thế hệ thứ tư của công nghệ mạng di động băng thông rộng, kế thừa 3G, cung cấp tốc độ dữ liệu di động nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My phone has a 4G connection, so I can stream videos without buffering."

    "Điện thoại của tôi có kết nối 4G, vì vậy tôi có thể xem video trực tuyến mà không bị giật."

  • "The company is upgrading its network to 4G to improve data speeds."

    "Công ty đang nâng cấp mạng của mình lên 4G để cải thiện tốc độ dữ liệu."

  • "Is there a 4G signal in this area?"

    "Khu vực này có sóng 4G không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun 3G Công nghệ mạng di động Thế hệ thứ Ba (tiền thân của 4G).
Noun 5G Công nghệ mạng di động Thế hệ thứ Năm (công nghệ kế nhiệm 4G, nhanh hơn và độ trễ thấp hơn).
Noun LTE Long-Term Evolution (Tiêu chuẩn kỹ thuật chính được sử dụng để triển khai mạng 4G).
Noun Wi-Fi Công nghệ kết nối internet không dây tầm ngắn, thường được sử dụng trong nhà hoặc văn phòng.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Fourth Generation
Technical Standardization (ITU-R)
4G (2008-2010)

Nguồn Gốc Của '4G'

4G là một thuật ngữ kỹ thuật viết tắt của 'Fourth Generation' (Thế hệ thứ Tư). Nó đánh dấu một bước nhảy vọt về tốc độ và khả năng truyền tải dữ liệu trên điện thoại di động so với 3G. Mục tiêu của 4G là cung cấp tốc độ đủ nhanh để người dùng có thể xem video HD, gọi video chất lượng cao, và chơi game trực tuyến mà không bị gián đoạn.

Kỷ Nguyên Dữ Liệu Tốc Độ Cao

Sự ra đời của 4G, đặc biệt là công nghệ LTE (Long-Term Evolution), đã thay đổi cách chúng ta sử dụng internet di động. Nó giúp phổ biến các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn như Netflix, Spotify và các mạng xã hội video (ví dụ: TikTok), tạo nên một kỷ nguyên mới của truyền thông không dây.

Usage Note

4G thường được sử dụng để chỉ chuẩn kết nối mạng di động cho phép tốc độ truyền dữ liệu cao hơn so với các thế hệ trước. Nó cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho các hoạt động trực tuyến như xem video, tải xuống tệp và chơi game trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 4G
  • fast a fast 4G connection
    (một kết nối 4G nhanh chóng)
  • unlimited unlimited 4G data
    (dữ liệu 4G không giới hạn)
  • poor poor 4G coverage
    (vùng phủ sóng 4G kém)
Noun + 4G
  • network the 4G network
    (mạng 4G)
  • speed 4G speed
    (tốc độ 4G)
  • plan a 4G plan
    (gói cước 4G)
Verb + 4G
  • connect to connect to 4G
    (kết nối với mạng 4G)
  • enable enable 4G on your phone
    (bật 4G trên điện thoại của bạn)
  • switch off switch off 4G
    (tắt 4G)

Idioms

  • 4G hotspot

    Điểm phát sóng 4G (thiết bị hoặc điện thoại dùng để chia sẻ kết nối 4G cho các thiết bị khác).

    "I need to set up a 4G hotspot so my laptop can connect to the internet."

    (Tôi cần thiết lập điểm phát sóng 4G để máy tính xách tay của tôi có thể kết nối internet.)

  • 4G enabled device

    Thiết bị hỗ trợ 4G (thiết bị có thể sử dụng mạng 4G).

    "You must buy a 4G enabled device if you want the highest speed."

    (Bạn phải mua một thiết bị hỗ trợ 4G nếu bạn muốn có tốc độ cao nhất.)

  • lose 4G signal

    Mất tín hiệu 4G.

    "I always lose 4G signal when I travel through the mountain tunnel."

    (Tôi luôn bị mất tín hiệu 4G khi đi qua đường hầm xuyên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

4g

Noun
Lật mặt

Thế hệ thứ tư của công nghệ mạng di động băng thông rộng, kế thừa 3G, cung cấp tốc độ dữ liệu di động nhanh hơn.

"My phone has a 4G connection, so I can stream videos without buffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had 4G internet at home so I could stream movies without buffering.
Tôi ước tôi có mạng 4G ở nhà để có thể xem phim mà không bị giật.
Phủ định
If only my phone wasn't stuck on 3G; I wish I had gotten a 4G-compatible model.
Giá mà điện thoại của tôi không bị kẹt ở 3G; Tôi ước mình đã mua một mẫu máy tương thích 4G.
Nghi vấn
If only they had 4G coverage in this rural area, would more people visit?
Giá mà khu vực nông thôn này có phủ sóng 4G, liệu có nhiều người đến thăm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "4g".

Bùng Nổ Truyền Phát Video

Trước khi có 4G, việc xem video chất lượng cao hoặc truyền phát trực tiếp (live streaming) trên điện thoại di động là rất khó khăn. 4G đã cung cấp băng thông cần thiết để bùng nổ các dịch vụ như YouTube, Twitch, và sau này là TikTok, biến điện thoại thành trung tâm giải trí và truyền thông cá nhân.

Sự Khác Biệt Giữa 4G và 4G LTE

Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, 4G chỉ là tiêu chuẩn chung, còn 4G LTE là công nghệ cụ thể (Long-Term Evolution) được các nhà mạng sử dụng phổ biến nhất để đáp ứng yêu cầu tốc độ của tiêu chuẩn 4G. Nói cách khác, hầu hết mạng 4G bạn dùng ngày nay chính là 4G LTE.