(Top Banner Ad)
a considerable amount of
B2
Cụm định lượng B2 Tổng quát

a considerable amount of

UK: ə kənˈsɪdərəbəl əˈmaʊnt əv • US: ə kənˈsɪdərəbəl əˈmaʊnt əv

Nghĩa tiếng Việt

một lượng đáng kể một số lượng đáng kể khá nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng lớn cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent a considerable amount of money on the project."

    "Chúng tôi đã chi một số tiền đáng kể cho dự án."

  • "She has invested a considerable amount of time in this research."

    "Cô ấy đã đầu tư một lượng thời gian đáng kể vào nghiên cứu này."

  • "A considerable amount of effort is required to complete the task."

    "Cần một lượng nỗ lực đáng kể để hoàn thành nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Consider Cân nhắc, xem xét
Noun Consideration Sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective Considerable Đáng kể, quan trọng (về kích cỡ hoặc số lượng)
Noun Amount Số lượng, tổng số
Verb Amount (to) Tổng cộng lên đến, tương đương với

Synonyms

a large amount of (một lượng lớn)a great deal of (rất nhiều)a significant amount of (một lượng đáng kể)

Antonyms

Related Words

plenty of (nhiều, thừa thãi)abundance of (sự phong phú của)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Old French
amonter
Middle English
a considerable amount

Nguồn gốc của 'Đáng kể'

Cụm từ này là sự kết hợp của tính từ 'considerable' (đáng để suy xét) và danh từ 'amount' (số lượng). Từ 'considerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'suy nghĩ kỹ, xem xét'. Khi áp dụng cho số lượng, nó ám chỉ một lượng lớn đến mức không thể bỏ qua, phải dành thời gian xem xét hoặc tính toán, từ đó hình thành nghĩa 'một số lượng lớn, đáng kể'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng đáng kể, thường là lớn hơn mức trung bình, nhưng không nhất thiết phải là số lượng chính xác. Nó thường được dùng với các danh từ không đếm được (uncountable nouns). Cần phân biệt với 'a considerable number of', được dùng với danh từ đếm được số nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a considerable amount of
  • Spend Spend a considerable amount of time
    (Dành một khoảng thời gian đáng kể)
  • Require Require a considerable amount of effort
    (Đòi hỏi một lượng nỗ lực đáng kể)
  • Invest Invest a considerable amount of capital
    (Đầu tư một lượng vốn đáng kể)
a considerable amount of + Noun
  • Research a considerable amount of research
    (Một lượng nghiên cứu đáng kể)
  • Pressure a considerable amount of pressure
    (Một lượng áp lực đáng kể)
  • Energy a considerable amount of energy
    (Một lượng năng lượng đáng kể)

Idioms

  • Go to a considerable amount of trouble

    Gặp phải (hoặc chấp nhận) rất nhiều rắc rối/công sức để làm gì

    "They went to a considerable amount of trouble to ensure the ceremony was perfect."

    (Họ đã bỏ ra rất nhiều công sức để đảm bảo buổi lễ diễn ra hoàn hảo.)

  • Save a considerable amount of money

    Tiết kiệm được một khoản tiền lớn/đáng kể

    "Switching suppliers allowed the company to save a considerable amount of money."

    (Việc thay đổi nhà cung cấp đã cho phép công ty tiết kiệm được một khoản tiền đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a considerable amount of

Cụm định lượng
Lật mặt

Một lượng lớn cái gì đó.

"We spent a considerable amount of money on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a considerable amount of experience in marketing.
Cô ấy có một lượng kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực marketing.
Phủ định
He doesn't need a considerable amount of help with the project.
Anh ấy không cần một lượng lớn sự giúp đỡ cho dự án này.
Nghi vấn
Did they spend a considerable amount of money on the renovation?
Họ có chi một lượng tiền đáng kể vào việc cải tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a considerable amount of".

Giọng văn trang trọng

Trong tiếng Anh, cụm từ 'a considerable amount of' mang tính trang trọng và học thuật hơn nhiều so với các cụm từ đồng nghĩa như 'a lot of' hoặc 'loads of'. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo, tài liệu chuyên môn, hoặc các bài thuyết trình chính thức để nhấn mạnh tầm quan trọng và quy mô của số lượng đang được đề cập.

Văn hóa đánh giá nguồn lực

Cụm từ này phản ánh văn hóa phương Tây ưa chuộng sự định lượng và minh bạch, đặc biệt trong kinh doanh và khoa học. Khi người nói sử dụng 'considerable amount', họ không chỉ nói về số lượng lớn mà còn hàm ý rằng nguồn lực (thời gian, tiền bạc, công sức) đã được đầu tư xứng đáng và tạo ra giá trị tương xứng.