(Top Banner Ad)
a great deal of
B1
Định lượng từ (Quantifier) B1 Tổng quát

a great deal of

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều một lượng lớn vô số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity or amount of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent a great deal of money on clothes."

    "Cô ấy đã tiêu rất nhiều tiền vào quần áo."

  • "We have learned a great deal about the environment."

    "Chúng ta đã học được rất nhiều về môi trường."

  • "He showed a great deal of courage during the crisis."

    "Anh ấy đã thể hiện rất nhiều dũng khí trong cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal Sự thỏa thuận, phần chia, giao dịch
Verb deal Giải quyết, đối phó, phân phát
Adverb greatly Rất nhiều, vô cùng, đáng kể
Noun greatness Sự vĩ đại, sự to lớn, sự quan trọng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dailiz
Old English
dǣl
Middle English
a greet deel
Modern English
a great deal of

Từ 'Phần' đến 'Số lượng'

Cụm từ này có nguồn gốc từ danh từ 'deal', mà trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'dǣl', mang nghĩa là 'phần' hoặc 'sự chia sẻ'. Khi thêm tính từ 'great' (lớn) vào, nó nhấn mạnh một 'phần lớn'. Theo thời gian, cụm từ này đã cứng lại thành một lượng từ cố định, dùng để chỉ một số lượng lớn, không đếm được, tương đương với 'rất nhiều'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một lượng lớn, thường không đếm được. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'a lot of' hoặc 'lots of'. Nên sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn diễn đạt một cách lịch sự, chính xác. Ví dụ, không nên dùng trong hội thoại bạn bè thân mật, mà phù hợp hơn trong báo cáo hoặc bài luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a great deal of + Noun
  • spend spend a great deal of time
    (Dành rất nhiều thời gian)
  • require require a great deal of effort
    (Đòi hỏi rất nhiều nỗ lực/công sức)
  • suffer suffer a great deal of pain
    (Chịu đựng rất nhiều đau đớn)
Quantified Noun (Uncountable)
  • pressure a great deal of pressure
    (Một áp lực rất lớn)
  • information a great deal of information
    (Rất nhiều thông tin)
  • concern a great deal of concern
    (Rất nhiều mối quan tâm/lo lắng)

Idioms

  • It means a great deal to someone

    Nó có ý nghĩa rất lớn/rất quan trọng đối với ai đó

    "Your continuous support means a great deal to the success of this charity."

    (Sự hỗ trợ liên tục của bạn có ý nghĩa rất lớn đối với sự thành công của tổ chức từ thiện này.)

  • Care a great deal about something

    Rất quan tâm/rất lo lắng về điều gì đó

    "The professor cares a great deal about accuracy in scientific research."

    (Vị giáo sư rất quan tâm đến sự chính xác trong nghiên cứu khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a great deal of

Định lượng từ (Quantifier)
Lật mặt

Một số lượng lớn của cái gì đó.

"She spent a great deal of money on clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a great deal of".

Nhấn mạnh sự Đầu tư

Trong văn hóa làm việc phương Tây, khi ai đó nói họ đã dành 'a great deal of effort' (rất nhiều nỗ lực), điều này nhấn mạnh sự đầu tư đáng kể về thời gian, tài nguyên hoặc cảm xúc cá nhân. Nó thường được dùng để chứng minh sự cam kết cao.

Mức độ Lịch sự

'A great deal of' là một lượng từ khá trang trọng (formal), thường được ưu tiên dùng trong văn viết, báo cáo, hoặc các cuộc thảo luận chính thức hơn là 'a lot of' hoặc 'lots of' khi giao tiếp thông thường hàng ngày, đặc biệt là ở trình độ C1 trở lên.