a small amount of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limited or relatively little quantity of something.
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ hoặc tương đối ít của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He added a small amount of salt to the soup."
"Anh ấy đã thêm một lượng nhỏ muối vào súp."
-
"There was only a small amount of milk left in the fridge."
"Chỉ còn một lượng nhỏ sữa trong tủ lạnh."
-
"A small amount of rain fell during the night."
"Một lượng nhỏ mưa đã rơi trong đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một số lượng không đáng kể của một vật chất không đếm được (uncountable noun). Ví dụ: 'a small amount of water', 'a small amount of time'. Nó khác với 'a few', được sử dụng cho danh từ đếm được (countable nouns). Ví dụ: 'a few apples', không dùng '*a small amount of apples*'. Cần phân biệt với 'a little', tuy tương tự nhưng 'a little' thường mang sắc thái tích cực hơn, trong khi 'a small amount of' trung tính hơn. 'A small amount of' nhấn mạnh vào sự ít ỏi, có thể không đủ.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết lượng (small amount) với thứ được định lượng. Ví dụ: 'a small amount of money', 'a small amount of effort'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny amount of sugar (một lượng đường cực nhỏ)
-
insignificant an insignificant amount of money (một khoản tiền không đáng kể)
-
negligible a negligible amount of risk (một lượng rủi ro không đáng kể)
-
add add a small amount of salt (thêm một chút muối)
-
require require a small amount of effort (đòi hỏi một chút nỗ lực)
-
donate donate a small amount of money (quyên góp một khoản tiền nhỏ)
Idioms
-
a drop in the bucket
một giọt nước trong biển cả (một phần rất nhỏ so với tổng thể)
"The money we raised was just a drop in the bucket compared to what they needed."
(Số tiền chúng tôi quyên góp được chỉ là một giọt nước trong biển cả so với những gì họ cần.)
-
a grain of truth
một chút sự thật
"There's always a grain of truth in every rumor."
(Luôn có một chút sự thật trong mọi tin đồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a small amount of
Determiner/QuantifierMột lượng nhỏ hoặc tương đối ít của một cái gì đó.
"He added a small amount of salt to the soup."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave a small amount of his savings to charity. |
Anh ấy đã cho một phần nhỏ số tiền tiết kiệm của mình cho tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | None of us expected a small amount of effort would be enough. |
Không ai trong chúng tôi nghĩ rằng một chút nỗ lực là đủ. |
| Nghi vấn | Did she contribute a small amount of her time to the project? |
Cô ấy có đóng góp một ít thời gian của mình cho dự án không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been adding a small amount of sugar to her coffee every morning before she realized she was already sweet enough. |
Cô ấy đã thêm một lượng nhỏ đường vào cà phê mỗi sáng trước khi nhận ra rằng bản thân cô ấy đã đủ ngọt ngào rồi. |
| Phủ định | They hadn't been saving a small amount of money each month, which is why they couldn't afford the trip. |
Họ đã không tiết kiệm một khoản tiền nhỏ mỗi tháng, đó là lý do tại sao họ không đủ khả năng chi trả cho chuyến đi. |
| Nghi vấn | Had he been drinking a small amount of alcohol before the test, or was he just nervous? |
Có phải anh ấy đã uống một chút rượu trước bài kiểm tra, hay chỉ là anh ấy lo lắng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a small amount of".
