(Top Banner Ad)
plenty of
A2
Determiner/Quantifier A2 General English

plenty of

UK: /ˈplɛnti əv/ • US: /ˈplɛnti əv/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều đầy thừa dồi dào không thiếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lot of; more than enough

Vietnamese Meaning

Nhiều; hơn cả đủ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have plenty of time to catch the train."

    "Chúng ta có nhiều thời gian để bắt tàu."

  • "There's plenty of food, so help yourself."

    "Có rất nhiều thức ăn, cứ tự nhiên nhé."

  • "We've got plenty of room in the car."

    "Chúng tôi có rất nhiều chỗ trong xe."

  • "Don't worry, we have plenty of water."

    "Đừng lo, chúng ta có thừa nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plenty
Adjective plenteous
Adverb plenteously

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plenus
Old French
plenté
Middle English
plente
English
plenty

Nguồn gốc của 'Plenty'

Từ 'plenty' xuất phát từ tiếng Latin 'plenus', có nghĩa là 'đầy đủ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'plenté', rồi vào tiếng Anh trung đại thành 'plente'. Cuối cùng, nó trở thành 'plenty' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đủ'.

Usage Note

Cụm từ "plenty of" được sử dụng để chỉ một lượng lớn, đủ hoặc thừa thãi một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường và có thể được sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với một số từ đồng nghĩa, ngụ ý rằng có một lượng dồi dào và thỏa mãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plenty of
  • have have plenty of time
    (có nhiều thời gian)
  • earn earn plenty of money
    (kiếm được nhiều tiền)
  • see see plenty of opportunities
    (thấy nhiều cơ hội)
Verb + plenty of
  • eat eat plenty of vegetables
    (ăn nhiều rau củ)
  • drink drink plenty of water
    (uống nhiều nước)

Idioms

  • There are plenty more fish in the sea.

    Đời còn dài, gái còn nhiều.

    "Don't worry about that relationship ending. There are plenty more fish in the sea."

    (Đừng lo lắng về việc mối quan hệ đó kết thúc. Đời còn dài, gái còn nhiều.)

  • Plenty of room to swing a cat.

    Rộng thênh thang (mô tả một không gian rộng)

    "This apartment is huge! There's plenty of room to swing a cat."

    (Căn hộ này rộng quá! Rộng thênh thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plenty of

Determiner/Quantifier
Lật mặt

Nhiều; hơn cả đủ

"We have plenty of time to catch the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise regularly, you have plenty of energy.
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn có rất nhiều năng lượng.
Phủ định
If you don't water the plants, they don't have plenty of moisture.
Nếu bạn không tưới cây, chúng không có đủ độ ẩm.
Nghi vấn
If you add enough sugar, does the cake have plenty of sweetness?
Nếu bạn thêm đủ đường, bánh có đủ vị ngọt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plenty of".

Sự phong phú trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự phong phú và thịnh vượng thường được coi trọng. Điều này thể hiện qua nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ việc sở hữu nhiều tài sản vật chất đến việc có nhiều cơ hội để phát triển bản thân.