(Top Banner Ad)
a couple
A2
Noun A2 General Vocabulary

a couple

UK: /ˈkʌpl/ • US: /ˈkʌpəl/

Nghĩa tiếng Việt

một cặp một đôi một vài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two things of the same type that are used or considered together.

Vietnamese Meaning

Hai vật/người giống nhau được sử dụng hoặc xem xét cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a couple of shoes."

    "Cô ấy đã mua một đôi giày."

  • "They are a lovely couple."

    "Họ là một cặp đôi đáng yêu."

  • "I've met him a couple of times."

    "Tôi đã gặp anh ấy một vài lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun couple Cặp đôi (người yêu/vợ chồng); hai vật đi cùng nhau
Verb couple Kết hợp, ghép đôi, nối lại
Noun coupling Sự ghép nối, sự kết hợp (thường là máy móc hoặc cấu trúc)
Noun couplet Cặp câu thơ, một cặp vần

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copula
Old French
cople
Middle English
couple
Modern English
a couple

Nguồn gốc của sự 'Kết nối'

Từ 'couple' có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'copula', có nghĩa là 'dây buộc' hoặc 'sự kết nối, ràng buộc'. Khi được chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'cople', nó mang ý nghĩa là hai người hoặc hai vật được ghép lại với nhau. Trong tiếng Anh hiện đại, khi thêm mạo từ 'a' (a couple), nó thường được dùng như một từ chỉ số lượng không chính xác, ám chỉ 'hai, hoặc khoảng hai đến ba'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hai đối tượng có liên quan mật thiết với nhau, chẳng hạn như vợ chồng, đôi giày, v.v. Nó nhấn mạnh sự đi đôi, sự kết hợp.
Khi dùng với nghĩa 'một vài', 'a couple' chỉ số lượng ít hơn 'several' hoặc 'a few'. Nó thường ám chỉ một số lượng không quá lớn và không cần chính xác.

Prepositions

of

`a couple of` được dùng để chỉ số lượng khoảng hai của một cái gì đó. Ví dụ: a couple of days (khoảng hai ngày).

Collocations (Từ đi kèm)

a couple of + Noun
  • minutes a couple of minutes
    (Vài phút (khoảng 2-3 phút))
  • days a couple of days
    (Vài ngày (khoảng 2 ngày))
  • things a couple of things
    (Vài điều, một vài thứ)
  • people a couple of people
    (Vài người, một vài người)
Verb + a couple
  • grab grab a couple of beers
    (Lấy/uống vài cốc bia)
  • need need a couple of hours
    (Cần vài giờ đồng hồ)
  • wait wait a couple of seconds
    (Đợi vài giây)
Time Preposition + a couple
  • in in a couple of weeks
    (Trong vài tuần nữa)
  • for for a couple of years
    (Trong vài năm)

Idioms

  • A couple of hundred/thousand

    Một vài trăm/nghìn (dùng để chỉ một số lượng lớn nhưng không chính xác, thường là tiền bạc)

    "That trip cost us a couple of thousand dollars."

    (Chuyến đi đó tốn của chúng tôi vài nghìn đô la.)

  • Just a couple

    Chỉ một vài (dùng để giảm nhẹ số lượng, hàm ý không nhiều)

    "Are you busy? I just need a couple minutes of your time."

    (Bạn bận không? Tôi chỉ cần vài phút thời gian của bạn thôi.)

  • Be going out as a couple

    Hẹn hò/yêu nhau (đang trong mối quan hệ yêu đương)

    "They’ve been going out as a couple since college."

    (Họ đã hẹn hò với nhau kể từ khi còn học đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a couple

Noun
Lật mặt

Hai vật/người giống nhau được sử dụng hoặc xem xét cùng nhau.

"She bought a couple of shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A couple of wedding rings are often exchanged during the ceremony.
Một cặp nhẫn cưới thường được trao đổi trong buổi lễ.
Phủ định
A couple of seats were not reserved for the guests of honor.
Một cặp ghế đã không được đặt trước cho khách danh dự.
Nghi vấn
Were a couple of suspects being questioned by the police?
Có phải một cặp nghi phạm đang bị cảnh sát thẩm vấn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a couple".

Date Night (Buổi tối hẹn hò)

Trong văn hóa phương Tây, 'date night' (buổi tối hẹn hò) là một truyền thống quan trọng, đặc biệt đối với các cặp vợ chồng đã cưới. Đây là thời gian cố định, dành riêng để hai người đi chơi, ăn tối hoặc giải trí mà không có con cái hay công việc, nhằm duy trì sự lãng mạn và kết nối trong mối quan hệ.

Tặng Quà Theo Cặp

Khi một 'couple' (cặp đôi) mới bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc hoặc chuyển đến sống chung, bạn bè thường tặng quà dùng cho cả hai người (ví dụ: đồ dùng gia đình, quà trải nghiệm chung), thể hiện sự công nhận mối quan hệ của họ như một đơn vị xã hội mới.