a couple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Two things of the same type that are used or considered together.
Vietnamese Meaning
Hai vật/người giống nhau được sử dụng hoặc xem xét cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a couple of shoes."
"Cô ấy đã mua một đôi giày."
-
"They are a lovely couple."
"Họ là một cặp đôi đáng yêu."
-
"I've met him a couple of times."
"Tôi đã gặp anh ấy một vài lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hai đối tượng có liên quan mật thiết với nhau, chẳng hạn như vợ chồng, đôi giày, v.v. Nó nhấn mạnh sự đi đôi, sự kết hợp.
Khi dùng với nghĩa 'một vài', 'a couple' chỉ số lượng ít hơn 'several' hoặc 'a few'. Nó thường ám chỉ một số lượng không quá lớn và không cần chính xác.
Prepositions
`a couple of` được dùng để chỉ số lượng khoảng hai của một cái gì đó. Ví dụ: a couple of days (khoảng hai ngày).
Collocations (Từ đi kèm)
-
minutes a couple of minutes (Vài phút (khoảng 2-3 phút))
-
days a couple of days (Vài ngày (khoảng 2 ngày))
-
things a couple of things (Vài điều, một vài thứ)
-
people a couple of people (Vài người, một vài người)
-
grab grab a couple of beers (Lấy/uống vài cốc bia)
-
need need a couple of hours (Cần vài giờ đồng hồ)
-
wait wait a couple of seconds (Đợi vài giây)
-
in in a couple of weeks (Trong vài tuần nữa)
-
for for a couple of years (Trong vài năm)
Idioms
-
A couple of hundred/thousand
Một vài trăm/nghìn (dùng để chỉ một số lượng lớn nhưng không chính xác, thường là tiền bạc)
"That trip cost us a couple of thousand dollars."
(Chuyến đi đó tốn của chúng tôi vài nghìn đô la.)
-
Just a couple
Chỉ một vài (dùng để giảm nhẹ số lượng, hàm ý không nhiều)
"Are you busy? I just need a couple minutes of your time."
(Bạn bận không? Tôi chỉ cần vài phút thời gian của bạn thôi.)
-
Be going out as a couple
Hẹn hò/yêu nhau (đang trong mối quan hệ yêu đương)
"They’ve been going out as a couple since college."
(Họ đã hẹn hò với nhau kể từ khi còn học đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a couple
NounHai vật/người giống nhau được sử dụng hoặc xem xét cùng nhau.
"She bought a couple of shoes."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A couple of wedding rings are often exchanged during the ceremony. |
Một cặp nhẫn cưới thường được trao đổi trong buổi lễ. |
| Phủ định | A couple of seats were not reserved for the guests of honor. |
Một cặp ghế đã không được đặt trước cho khách danh dự. |
| Nghi vấn | Were a couple of suspects being questioned by the police? |
Có phải một cặp nghi phạm đang bị cảnh sát thẩm vấn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a couple".
