(Top Banner Ad)
a good buy
B1
Danh từ B1 Kinh tế

a good buy

UK: /ɡʊd baɪ/ • US: /ɡʊd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

món hời mua được giá tốt mua được món hời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something bought at a low price.

Vietnamese Meaning

Một món hàng được mua với giá hời, món hời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This phone is a good buy at this price."

    "Chiếc điện thoại này là một món hời với mức giá này."

  • "The car was a good buy, considering its condition and age."

    "Chiếc xe là một món hời, nếu xét đến tình trạng và tuổi đời của nó."

  • "I think this house is a good buy for a young family."

    "Tôi nghĩ ngôi nhà này là một món hời cho một gia đình trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buy Mua; trả tiền để sở hữu thứ gì đó.
Noun buyer Người mua; khách hàng.
Noun buyout Sự mua đứt (cổ phần, công ty); sự tiếp quản.
Noun purchase Món hàng đã mua; sự mua hàng (đồng nghĩa với 'buy' khi là danh từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhewa-
Proto-Germanic
*bugjanan
Old English
bycgan
Modern English
buy (verb)

Nguồn Gốc Của 'Buy'

Từ 'buy' (mua) bắt nguồn từ tiếng German cổ (*bugjanan), ban đầu có nghĩa là 'mua bằng cách trao đổi' hoặc 'chuộc lại'. Trải qua nhiều thế kỷ, nó trở thành động từ chung chỉ hành động mua sắm. Cụm 'a good buy' (một món mua sắm tốt) là cách dùng hiện đại, xuất hiện từ thế kỷ 19, để nhấn mạnh giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra.

Sự Chuyển Đổi Danh Từ

Trong tiếng Anh, 'buy' không chỉ là động từ mà còn được dùng làm danh từ (thường thấy sau mạo từ 'a' hoặc 'the') để chỉ 'hành động mua' hoặc 'món hàng đã mua'. 'A good buy' sử dụng 'buy' như danh từ để chỉ một món hời hoặc một giao dịch có lợi.

Usage Note

Cụm từ 'a good buy' thường được sử dụng để diễn tả một giao dịch mua bán có lợi cho người mua, khi giá cả thấp hơn giá trị thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc thấp hơn giá thị trường. Nó nhấn mạnh sự hài lòng của người mua về giá cả so với chất lượng hoặc lợi ích nhận được. So với 'bargain', 'a good buy' nhấn mạnh tính chất chung chung hơn của một món hời, trong khi 'bargain' thường chỉ một món hàng giảm giá đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + a good buy
  • real a real good buy
    (một món hời thực sự)
  • sound a sound good buy
    (một món hàng có giá trị chắc chắn, đáng tin cậy)
  • definitely definitely a good buy
    (chắc chắn là một món hàng đáng mua)
Verb + a good buy
  • prove prove to be a good buy
    (chứng tỏ là một quyết định mua sắm đúng đắn)
  • consider consider it a good buy
    (coi đó là một món hời (thường sau khi sử dụng))
  • find find that it was a good buy
    (nhận thấy rằng đó là một món hàng chất lượng/đáng giá)

Idioms

  • to buy time

    Câu giờ; trì hoãn thời gian để chuẩn bị hoặc thay đổi tình thế.

    "The politician tried to buy time by starting a long debate."

    (Vị chính trị gia cố gắng câu giờ bằng cách bắt đầu một cuộc tranh luận dài.)

  • to buy into something

    Tin tưởng hoặc chấp nhận hoàn toàn một ý tưởng, kế hoạch hoặc hệ tư tưởng.

    "Few employees bought into the CEO's radical new vision."

    (Rất ít nhân viên tin tưởng vào tầm nhìn mới cấp tiến của Giám đốc điều hành.)

  • to buy it

    Chịu hậu quả; bị bắt hoặc bị thiệt hại (thành ngữ lóng).

    "If we get caught cheating, we are going to buy it."

    (Nếu chúng ta bị bắt quả tang gian lận, chúng ta sẽ phải trả giá đắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a good buy

Danh từ
Lật mặt

Một món hàng được mua với giá hời, món hời.

"This phone is a good buy at this price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the car was such a good buy, I would have bought it immediately.
Nếu tôi biết chiếc xe đó là một món hời lớn, tôi đã mua nó ngay lập tức.
Phủ định
If I hadn't done some research, I wouldn't have known it would have been such a good buy.
Nếu tôi không nghiên cứu kỹ, tôi đã không biết rằng đó sẽ là một món hời lớn.
Nghi vấn
Would you have considered it a good buy if you had known about its hidden problems?
Bạn có coi đó là một món hời nếu bạn biết về những vấn đề tiềm ẩn của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a good buy".

Văn hóa Săn Hàng Hời (Bargain Hunting)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, việc tìm kiếm 'a good buy' (món hời) là một hoạt động được yêu thích, gọi là 'bargain hunting'. Nó không chỉ là tiết kiệm tiền mà còn là kỹ năng và niềm vui cá nhân khi người mua cảm thấy mình đã chiến thắng trong một cuộc giao dịch, mua được hàng hóa có giá trị cao hơn chi phí bỏ ra.

Black Friday và Sale Mùa Lễ

Các dịp lễ lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) ở Mỹ là thời điểm đỉnh cao của việc săn 'a good buy'. Các nhà bán lẻ tận dụng tâm lý muốn mua hàng giá rẻ của người tiêu dùng bằng cách đưa ra các đợt giảm giá mạnh, biến việc mua sắm thành một sự kiện xã hội cạnh tranh cao độ.