a good buy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something bought at a low price.
Vietnamese Meaning
Một món hàng được mua với giá hời, món hời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This phone is a good buy at this price."
"Chiếc điện thoại này là một món hời với mức giá này."
-
"The car was a good buy, considering its condition and age."
"Chiếc xe là một món hời, nếu xét đến tình trạng và tuổi đời của nó."
-
"I think this house is a good buy for a young family."
"Tôi nghĩ ngôi nhà này là một món hời cho một gia đình trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'a good buy' thường được sử dụng để diễn tả một giao dịch mua bán có lợi cho người mua, khi giá cả thấp hơn giá trị thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc thấp hơn giá thị trường. Nó nhấn mạnh sự hài lòng của người mua về giá cả so với chất lượng hoặc lợi ích nhận được. So với 'bargain', 'a good buy' nhấn mạnh tính chất chung chung hơn của một món hời, trong khi 'bargain' thường chỉ một món hàng giảm giá đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real good buy (một món hời thực sự)
-
sound a sound good buy (một món hàng có giá trị chắc chắn, đáng tin cậy)
-
definitely definitely a good buy (chắc chắn là một món hàng đáng mua)
-
prove prove to be a good buy (chứng tỏ là một quyết định mua sắm đúng đắn)
-
consider consider it a good buy (coi đó là một món hời (thường sau khi sử dụng))
-
find find that it was a good buy (nhận thấy rằng đó là một món hàng chất lượng/đáng giá)
Idioms
-
to buy time
Câu giờ; trì hoãn thời gian để chuẩn bị hoặc thay đổi tình thế.
"The politician tried to buy time by starting a long debate."
(Vị chính trị gia cố gắng câu giờ bằng cách bắt đầu một cuộc tranh luận dài.)
-
to buy into something
Tin tưởng hoặc chấp nhận hoàn toàn một ý tưởng, kế hoạch hoặc hệ tư tưởng.
"Few employees bought into the CEO's radical new vision."
(Rất ít nhân viên tin tưởng vào tầm nhìn mới cấp tiến của Giám đốc điều hành.)
-
to buy it
Chịu hậu quả; bị bắt hoặc bị thiệt hại (thành ngữ lóng).
"If we get caught cheating, we are going to buy it."
(Nếu chúng ta bị bắt quả tang gian lận, chúng ta sẽ phải trả giá đắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a good buy
Danh từMột món hàng được mua với giá hời, món hời.
"This phone is a good buy at this price."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the car was such a good buy, I would have bought it immediately. |
Nếu tôi biết chiếc xe đó là một món hời lớn, tôi đã mua nó ngay lập tức. |
| Phủ định | If I hadn't done some research, I wouldn't have known it would have been such a good buy. |
Nếu tôi không nghiên cứu kỹ, tôi đã không biết rằng đó sẽ là một món hời lớn. |
| Nghi vấn | Would you have considered it a good buy if you had known about its hidden problems? |
Bạn có coi đó là một món hời nếu bạn biết về những vấn đề tiềm ẩn của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a good buy".
