(Top Banner Ad)
bad deal
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

bad deal

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận tồi giao dịch bất lợi món hớ bị hớ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or transaction that is unfavorable or disadvantageous to one party involved.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc giao dịch bất lợi hoặc gây thiệt hại cho một bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He realized too late that he had made a bad deal."

    "Anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã thực hiện một thỏa thuận tồi."

  • "Signing that contract was a bad deal for the company."

    "Ký hợp đồng đó là một thỏa thuận tồi tệ cho công ty."

  • "I think you got a bad deal on that car."

    "Tôi nghĩ bạn đã mua chiếc xe đó với giá quá đắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dealer Người buôn bán, đại lý
Verb deal Giao dịch, thỏa thuận, xử lý
Adjective dealt Đã được giao dịch (dạng quá khứ của deal)
Phrase (Opposite) good deal Thỏa thuận tốt, món hời lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dailijaną
Old English
dǣlan (to share, distribute)
Middle English
badde (evil, defective)
Modern English
deal (transaction)
Modern English
bad deal (unfavorable agreement)

Nguồn gốc của 'Deal'

Từ 'deal' ban đầu trong tiếng Anh cổ (dǣlan) có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân phát'. Mãi đến sau này, nghĩa của nó mới mở rộng sang 'thỏa thuận' hoặc 'giao dịch kinh doanh', đặc biệt là trong các ngữ cảnh tài chính. Khi kết hợp với 'bad' (tệ), nó mô tả một sự chia sẻ không công bằng hoặc một thỏa thuận bất lợi.

Sự kết hợp đơn giản

Cụm 'bad deal' là một cụm từ ghép được hiểu theo nghĩa đen. Nó không có lịch sử ẩn dụ phức tạp mà chỉ đơn giản là sự kết hợp giữa tính từ tiêu cực 'bad' và danh từ 'deal', nhằm nhanh chóng chỉ ra một giao dịch không mang lại lợi ích hoặc gây tổn thất cho một bên.

Usage Note

"Bad deal" thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người hoặc tổ chức nhận được ít hơn những gì họ mong đợi hoặc xứng đáng. Nó có thể ám chỉ việc bị lừa dối, bị lợi dụng hoặc đơn giản là đưa ra một quyết định tồi. Khác với "good deal" (thỏa thuận tốt) mang lại lợi ích, "bad deal" ngụ ý sự mất mát hoặc thiệt hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad deal
  • truly a truly bad deal
    (một thỏa thuận thực sự tồi tệ)
  • disastrous a disastrous bad deal
    (một thỏa thuận tồi tệ mang tính thảm họa)
  • terrible a terrible bad deal
    (một thỏa thuận tệ hại kinh khủng)
Verb + bad deal
  • accept accept a bad deal
    (chấp nhận một giao dịch bất lợi)
  • avoid avoid a bad deal
    (tránh một thỏa thuận không tốt)
  • regret regret the bad deal
    (hối hận về giao dịch tồi tệ đó)
Phrasal Verbs / Context
  • walk away from walk away from a bad deal
    (bỏ đi, không tiếp tục thỏa thuận tồi tệ)
  • stuck with be stuck with a bad deal
    (bị mắc kẹt với một giao dịch tồi (không rút ra được))

Idioms

  • get a raw deal

    Bị đối xử bất công; nhận một thỏa thuận bất lợi (ám chỉ bị lừa dối)

    "She felt she got a raw deal when they cut her salary but doubled her workload."

    (Cô ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công khi họ cắt lương nhưng lại tăng gấp đôi khối lượng công việc.)

  • make a big deal out of (something)

    Phóng đại vấn đề, làm quá mọi chuyện lên

    "It was just a small mistake, don't make a big deal out of it."

    (Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi, đừng làm quá mọi chuyện lên.)

  • better to walk away than take a bad deal

    Thà từ bỏ còn hơn chấp nhận một thỏa thuận tồi tệ (Nguyên tắc đàm phán)

    "If the terms aren't fair, remember it's better to walk away than take a bad deal."

    (Nếu các điều khoản không công bằng, hãy nhớ rằng thà bỏ đi còn hơn chấp nhận một giao dịch tồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad deal

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc giao dịch bất lợi hoặc gây thiệt hại cho một bên liên quan.

"He realized too late that he had made a bad deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad deal".

Nguyên tắc Caveat Emptor

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'bad deal' gắn liền với nguyên tắc 'Caveat Emptor' (Người mua tự chịu trách nhiệm). Điều này nhấn mạnh rằng người mua có trách nhiệm kiểm tra kỹ lưỡng trước khi mua hoặc ký kết, và nếu thỏa thuận thất bại, họ phải chịu trách nhiệm, trừ khi có gian lận rõ ràng.

Tầm quan trọng của Đàm phán

Việc tránh 'bad deal' là cốt lõi của kỹ năng đàm phán trong kinh doanh và đời sống cá nhân. Trong nhiều nền văn hóa, việc có thể 'walk away' (rút lui) khỏi một thỏa thuận tồi tệ là dấu hiệu của sức mạnh và sự tự tin, giúp cá nhân tránh bị lợi dụng.