good deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bargain; a satisfactory transaction or arrangement.
Vietnamese Meaning
Một món hời; một giao dịch hoặc thỏa thuận thỏa đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got a good deal on this used car."
"Tôi mua được chiếc xe cũ này với giá hời."
-
"That's a good deal; I'll take it!"
"Giá hời đấy; Tôi lấy nó!"
-
"They invested a good deal of money in the project."
"Họ đã đầu tư một khoản tiền lớn vào dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'good deal' thường được sử dụng để chỉ một giao dịch mua bán hoặc một thỏa thuận mà người mua hoặc cả hai bên đều cảm thấy hài lòng vì nhận được lợi ích tốt. Nó nhấn mạnh vào giá trị tốt, sự tiết kiệm, hoặc lợi nhuận đạt được. So sánh với 'bargain' có ý nghĩa tương tự nhưng 'good deal' có thể áp dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong mua bán.
Prepositions
Với 'on', thường được sử dụng để chỉ đối tượng được giảm giá hoặc có giá hời: 'a good deal on a car'. Với 'for', được dùng để chỉ mục đích của việc tìm kiếm một món hời: 'I'm looking for a good deal on a new laptop'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite a good deal (khá nhiều, khá lớn (một lượng))
-
not not a good deal (không phải một thỏa thuận tốt)
-
pretty pretty good deal (một thỏa thuận khá tốt/hời)
-
get get a good deal (có được một món hời/thỏa thuận tốt)
-
strike strike a good deal (đạt được/kí kết một thỏa thuận tốt)
-
offer offer a good deal (đưa ra một ưu đãi/thỏa thuận tốt)
-
make make a good deal (thực hiện một giao dịch tốt, tạo ra một món hời)
-
of a good deal of time (rất nhiều thời gian)
-
of a good deal of money (rất nhiều tiền)
-
of a good deal of effort (rất nhiều nỗ lực)
Idioms
-
a good deal
rất nhiều, phần lớn (dùng như một trạng từ để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ)
"She complains a good deal about her workload."
(Cô ấy phàn nàn rất nhiều về khối lượng công việc của mình.)
-
get/strike/make a good deal
đạt được một thỏa thuận tốt, một món hời (trong mua bán, kinh doanh)
"We got a good deal on our flight tickets for the summer vacation."
(Chúng tôi đã mua được vé máy bay với giá rất hời cho kỳ nghỉ hè.)
-
a good deal more/less
nhiều hơn/ít hơn đáng kể, hơn/kém rất nhiều
"The new model is a good deal more expensive than the old one."
(Mẫu xe mới đắt hơn mẫu cũ rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good deal
Danh từMột món hời; một giao dịch hoặc thỏa thuận thỏa đáng.
"I got a good deal on this used car."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We got a good deal on our new car. |
Chúng tôi đã mua được một giá hời cho chiếc xe mới của mình. |
| Phủ định | This isn't such a good deal after all. |
Thì ra đây không phải là một món hời cho lắm. |
| Nghi vấn | Is that really a good deal, or is there a catch? |
Đó có thực sự là một món hời, hay có điều gì đó khuất tất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good deal".
