(Top Banner Ad)
good deal
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

good deal

UK: /ɡʊd diːl/ • US: /ɡʊd diːl/

Nghĩa tiếng Việt

món hời giá hời rất nhiều số lượng lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bargain; a satisfactory transaction or arrangement.

Vietnamese Meaning

Một món hời; một giao dịch hoặc thỏa thuận thỏa đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got a good deal on this used car."

    "Tôi mua được chiếc xe cũ này với giá hời."

  • "That's a good deal; I'll take it!"

    "Giá hời đấy; Tôi lấy nó!"

  • "They invested a good deal of money in the project."

    "Họ đã đầu tư một khoản tiền lớn vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, có phẩm chất cao
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Adverb well tốt, giỏi, khỏe mạnh (một cách)
Verb deal giao dịch, phân phát, giải quyết
Noun dealer người kinh doanh, đại lý
Noun dealing sự giao dịch, cách đối xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd (good)
Proto-Indo-European
*dʰel-
Proto-Germanic
*dailijaną
Old English
dǣl (deal, portion)
Middle English
a good deal (large amount)
Modern English
a good deal (favorable transaction)

Nguồn gốc của 'Deal'

Từ 'deal' trong tiếng Anh cổ (dǣl) có nghĩa là 'phần' hoặc 'một lượng'. Khi kết hợp với 'good' (tốt), 'a good deal' ban đầu có nghĩa là 'một phần tốt' hoặc 'một lượng lớn/đáng kể'. Ví dụ, nếu bạn nhận được 'a good deal of land', tức là bạn nhận được một phần đất đai rộng lớn.

Sự phát triển ý nghĩa thương mại

Theo thời gian, đặc biệt từ thế kỷ 18-19, ý nghĩa của 'a good deal' đã mở rộng sang lĩnh vực thương mại, chỉ một giao dịch mua bán có lợi, một món hời. Việc 'có được một giao dịch tốt' trở thành niềm vui của người tiêu dùng, phản ánh việc đạt được giá trị cao với chi phí thấp.

Usage Note

Cụm từ 'good deal' thường được sử dụng để chỉ một giao dịch mua bán hoặc một thỏa thuận mà người mua hoặc cả hai bên đều cảm thấy hài lòng vì nhận được lợi ích tốt. Nó nhấn mạnh vào giá trị tốt, sự tiết kiệm, hoặc lợi nhuận đạt được. So sánh với 'bargain' có ý nghĩa tương tự nhưng 'good deal' có thể áp dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong mua bán.

Prepositions

on for

Với 'on', thường được sử dụng để chỉ đối tượng được giảm giá hoặc có giá hời: 'a good deal on a car'. Với 'for', được dùng để chỉ mục đích của việc tìm kiếm một món hời: 'I'm looking for a good deal on a new laptop'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good deal
  • quite quite a good deal
    (khá nhiều, khá lớn (một lượng))
  • not not a good deal
    (không phải một thỏa thuận tốt)
  • pretty pretty good deal
    (một thỏa thuận khá tốt/hời)
Verb + good deal
  • get get a good deal
    (có được một món hời/thỏa thuận tốt)
  • strike strike a good deal
    (đạt được/kí kết một thỏa thuận tốt)
  • offer offer a good deal
    (đưa ra một ưu đãi/thỏa thuận tốt)
  • make make a good deal
    (thực hiện một giao dịch tốt, tạo ra một món hời)
Phrasal (a good deal of)
  • of a good deal of time
    (rất nhiều thời gian)
  • of a good deal of money
    (rất nhiều tiền)
  • of a good deal of effort
    (rất nhiều nỗ lực)

Idioms

  • a good deal

    rất nhiều, phần lớn (dùng như một trạng từ để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ)

    "She complains a good deal about her workload."

    (Cô ấy phàn nàn rất nhiều về khối lượng công việc của mình.)

  • get/strike/make a good deal

    đạt được một thỏa thuận tốt, một món hời (trong mua bán, kinh doanh)

    "We got a good deal on our flight tickets for the summer vacation."

    (Chúng tôi đã mua được vé máy bay với giá rất hời cho kỳ nghỉ hè.)

  • a good deal more/less

    nhiều hơn/ít hơn đáng kể, hơn/kém rất nhiều

    "The new model is a good deal more expensive than the old one."

    (Mẫu xe mới đắt hơn mẫu cũ rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good deal

Danh từ
Lật mặt

Một món hời; một giao dịch hoặc thỏa thuận thỏa đáng.

"I got a good deal on this used car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We got a good deal on our new car.
Chúng tôi đã mua được một giá hời cho chiếc xe mới của mình.
Phủ định
This isn't such a good deal after all.
Thì ra đây không phải là một món hời cho lắm.
Nghi vấn
Is that really a good deal, or is there a catch?
Đó có thực sự là một món hời, hay có điều gì đó khuất tất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good deal".

Văn hóa săn lùng ưu đãi

Khái niệm 'a good deal' rất phổ biến trong văn hóa tiêu dùng phương Tây. Nhiều người tiêu dùng rất coi trọng việc tìm kiếm các chương trình giảm giá, khuyến mãi, đặc biệt vào các dịp lễ lớn như Black Friday, Cyber Monday, nơi họ có thể 'get a good deal' (mua được món hời). Điều này phản ánh sự coi trọng việc tiết kiệm và quản lý tài chính thông minh.

Giá trị của sự thỏa thuận

Trong nhiều giao dịch lớn như mua nhà, xe hơi, hay thậm chí đàm phán hợp đồng, khả năng 'strike a good deal' (đạt được thỏa thuận tốt) là một kỹ năng được đánh giá cao. Nó không chỉ đơn thuần là mua rẻ, mà còn là sự khéo léo trong việc đàm phán để đạt được lợi ích tối đa cho bản thân hoặc doanh nghiệp, phản ánh tư duy thực dụng và kinh doanh.