a second ago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; chỉ một khoảnh khắc trước bây giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw him leave a second ago."
"Tôi thấy anh ấy rời đi cách đây một giây."
-
"The light turned green a second ago."
"Đèn xanh vừa mới bật lên cách đây một giây."
-
"She was here a second ago, where did she go?"
"Cô ấy vừa ở đây cách đây một giây, cô ấy đi đâu rồi?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc sự kiện vừa mới xảy ra, nhấn mạnh vào tính tức thời. Nó thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày. So với 'a moment ago' hoặc 'a minute ago', 'a second ago' mang ý nghĩa thời gian ngắn hơn đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just just a second ago (chỉ vừa mới đây thôi)
-
Happened happened a second ago (vừa mới xảy ra)
-
Left left a second ago (vừa mới rời đi)
Idioms
-
Not a second too soon
vừa kịp lúc
"The ambulance arrived not a second too soon."
(Xe cứu thương đến vừa kịp lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a second ago
Trạng ngữMột khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; chỉ một khoảnh khắc trước bây giờ.
"I saw him leave a second ago."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The message was sent a second ago. |
Tin nhắn đã được gửi một giây trước. |
| Phủ định | The email was not received a second ago. |
Email đã không được nhận một giây trước. |
| Nghi vấn | Was the photo taken a second ago? |
Bức ảnh có được chụp một giây trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a second ago".
