(Top Banner Ad)
a second ago
A1
Trạng ngữ A1 Thời gian

a second ago

UK: ə ˈsekənd əˈɡəʊ • US: ə ˈsekənd əˈɡoʊ

Nghĩa tiếng Việt

cách đây một giây vừa mới đây thôi mới vừa xong
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very short time in the past; just a moment before now.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; chỉ một khoảnh khắc trước bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw him leave a second ago."

    "Tôi thấy anh ấy rời đi cách đây một giây."

  • "The light turned green a second ago."

    "Đèn xanh vừa mới bật lên cách đây một giây."

  • "She was here a second ago, where did she go?"

    "Cô ấy vừa ở đây cách đây một giây, cô ấy đi đâu rồi?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second giây, khoảnh khắc
Adverb secondly thứ hai là
Adjective secondary thứ yếu, không quan trọng bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Latin
secundus
English
second
English
ago

Nguồn gốc của 'second'

Từ 'second' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundus', có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'theo sau'. Ban đầu, nó liên quan đến việc phân chia thời gian thành các đơn vị nhỏ hơn. Việc sử dụng 'ago' để chỉ thời gian đã qua xuất hiện sau này trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc sự kiện vừa mới xảy ra, nhấn mạnh vào tính tức thời. Nó thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày. So với 'a moment ago' hoặc 'a minute ago', 'a second ago' mang ý nghĩa thời gian ngắn hơn đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a second ago
  • Just just a second ago
    (chỉ vừa mới đây thôi)
Verb + a second ago
  • Happened happened a second ago
    (vừa mới xảy ra)
  • Left left a second ago
    (vừa mới rời đi)

Idioms

  • Not a second too soon

    vừa kịp lúc

    "The ambulance arrived not a second too soon."

    (Xe cứu thương đến vừa kịp lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a second ago

Trạng ngữ
Lật mặt

Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; chỉ một khoảnh khắc trước bây giờ.

"I saw him leave a second ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The message was sent a second ago.
Tin nhắn đã được gửi một giây trước.
Phủ định
The email was not received a second ago.
Email đã không được nhận một giây trước.
Nghi vấn
Was the photo taken a second ago?
Bức ảnh có được chụp một giây trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a second ago".

Giá trị của thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn lực quý giá. Câu nói 'a second ago' có thể nhấn mạnh sự gần gũi của một sự kiện trong quá khứ, cho thấy tầm quan trọng của nó trong hiện tại.