(Top Banner Ad)
Walk in the park
B1
Thành ngữ B1 Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

Walk in the park

UK: /wɔːk ɪn ðə pɑːk/ • US: /wɔk ɪn ðə pɑrk/

Nghĩa tiếng Việt

Dễ như ăn kẹo Dễ ợt Chuyện nhỏ Dễ như bỡn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is very easy to do.

Vietnamese Meaning

Một việc gì đó rất dễ dàng để thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exam was a walk in the park for him."

    "Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo đối với anh ta."

  • "Getting this job was a walk in the park compared to my last one."

    "So với công việc trước đây của tôi, thì việc có được công việc này dễ như bỡn."

  • "For a skilled programmer, fixing that bug should be a walk in the park."

    "Đối với một lập trình viên lành nghề, việc sửa lỗi đó chắc là chuyện nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Walk Đi bộ, cuộc đi bộ (đi dạo) - Hành động di chuyển bằng chân với tốc độ chậm.
Verb Walk Đi bộ (đi dạo) - Di chuyển bằng cách bước đi.
Noun Park Công viên - Một khu vực rộng lớn có cây xanh, vườn hoa và không gian mở, thường được sử dụng để giải trí và thư giãn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Walk in the Park'

Thành ngữ 'walk in the park' xuất phát từ hình ảnh một cuộc đi dạo thư giãn, dễ dàng trong công viên. Công viên, với những con đường bằng phẳng và khung cảnh yên bình, tượng trưng cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Ý tưởng này dần trở thành một cách diễn đạt phổ biến để mô tả những việc dễ dàng hoàn thành.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một nhiệm vụ, bài tập hoặc tình huống nào đó là vô cùng đơn giản và không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Nó thường mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai, đặc biệt khi nói về những việc mà người khác nghĩ là khó khăn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của việc đi dạo trong công viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Walk in the park
  • Seemed Seemed like a walk in the park
    (Tưởng chừng như dễ như ăn kẹo)
Verb + Walk in the park
  • Make Make it a walk in the park
    (Làm cho nó trở nên dễ dàng)
  • Be Be a walk in the park
    (Là một việc dễ dàng)

Idioms

  • Walk in the park

    Một việc rất dễ dàng, không khó khăn gì.

    "The exam was a walk in the park; I finished it in half the time."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo; tôi làm xong chỉ trong nửa thời gian.)

  • Life is no walk in the park

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng.

    "Starting a business is hard work. Life is no walk in the park."

    (Khởi nghiệp là một công việc khó khăn. Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Walk in the park

Thành ngữ
Lật mặt

Một việc gì đó rất dễ dàng để thực hiện.

"The exam was a walk in the park for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final exam was a walk in the park for her.
Bài kiểm tra cuối kỳ là một việc dễ dàng đối với cô ấy.
Phủ định
The difficult math problem wasn't a walk in the park for everyone.
Bài toán khó không phải là một việc dễ dàng cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Was the project a walk in the park for you?
Dự án có phải là một việc dễ dàng đối với bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the project, she will have been thinking that getting into medical school will have been a walk in the park.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành dự án, cô ấy sẽ nghĩ rằng việc vào trường y dễ như ăn kẹo.
Phủ định
By the time I complete this training, I won't have been thinking that this project will have been a walk in the park.
Vào thời điểm tôi hoàn thành khóa đào tạo này, tôi sẽ không nghĩ rằng dự án này là một việc dễ dàng.
Nghi vấn
Will he have been thinking that the exam will have been a walk in the park by the time he receives the results?
Liệu anh ấy có nghĩ rằng kỳ thi là một việc dễ dàng vào thời điểm anh ấy nhận được kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Walk in the park".

Ý nghĩa của Công viên

Công viên thường được coi là biểu tượng của sự thư giãn, an toàn và dễ chịu trong văn hóa phương Tây. Vì vậy, 'walk in the park' mang ý nghĩa một hoạt động hoặc nhiệm vụ tương tự như việc đi dạo thư giãn trong một không gian như vậy – tức là dễ dàng và không căng thẳng.