a tenth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phần trong mười phần bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate a tenth of the pizza."
"Anh ấy đã ăn một phần mười chiếc pizza."
-
"A tenth of the students failed the test."
"Một phần mười số học sinh trượt bài kiểm tra."
-
"This is the tenth time I've told you."
"Đây là lần thứ mười tôi nói với bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một phần mười của một tổng thể. Thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ hoặc phân số. Có thể sử dụng như một số đếm (one tenth, two tenths) hoặc đi kèm với 'of' (a tenth of the population).
Prepositions
'Of' được sử dụng để chỉ 'một phần mười của cái gì đó'. Ví dụ: 'a tenth of the pie' (một phần mười của chiếc bánh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roughly roughly a tenth (xấp xỉ một phần mười)
-
significant a significant tenth (một phần mười đáng kể)
-
represent represent a tenth (đại diện cho một phần mười)
-
consume consume a tenth (tiêu thụ một phần mười)
-
of a tenth of (một phần mười của)
-
by by a tenth (bởi một phần mười)
Idioms
-
not a tenth of
không có chút nào, không giỏi về
"He hasn't got a tenth of his brother's brains."
(Anh ta không thông minh bằng một phần mười so với anh trai mình.)
-
to a tenth of a second
chính xác đến một phần mười của giây
"The race was timed to a tenth of a second."
(Cuộc đua được tính giờ chính xác đến một phần mười của giây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a tenth
NounMột phần trong mười phần bằng nhau.
"He ate a tenth of the pizza."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a tenth".
