(Top Banner Ad)
a tenth
A2
Noun A2 Toán học

a tenth

UK: /tenθ/ • US: /tɛnθ/

Nghĩa tiếng Việt

một phần mười thứ mười
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One part in ten equal parts.

Vietnamese Meaning

Một phần trong mười phần bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate a tenth of the pizza."

    "Anh ấy đã ăn một phần mười chiếc pizza."

  • "A tenth of the students failed the test."

    "Một phần mười số học sinh trượt bài kiểm tra."

  • "This is the tenth time I've told you."

    "Đây là lần thứ mười tôi nói với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ten mười
Adjective tenth thứ mười
Adverb tenthly thứ mười; theo thứ tự thứ mười

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tehunthaz
Old English
teogotha
Middle English
tenthe
Modern English
a tenth

Nguồn gốc của 'A Tenth'

Từ 'tenth' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến số 'ten' (mười). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'thứ mười'. Cách sử dụng 'a tenth' nhấn mạnh một phần mười của một cái gì đó, một khái niệm toán học cơ bản đã có từ rất lâu.

Usage Note

Chỉ một phần mười của một tổng thể. Thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ hoặc phân số. Có thể sử dụng như một số đếm (one tenth, two tenths) hoặc đi kèm với 'of' (a tenth of the population).

Prepositions

of

'Of' được sử dụng để chỉ 'một phần mười của cái gì đó'. Ví dụ: 'a tenth of the pie' (một phần mười của chiếc bánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a tenth
  • roughly roughly a tenth
    (xấp xỉ một phần mười)
  • significant a significant tenth
    (một phần mười đáng kể)
Verb + a tenth
  • represent represent a tenth
    (đại diện cho một phần mười)
  • consume consume a tenth
    (tiêu thụ một phần mười)
Preposition + a tenth
  • of a tenth of
    (một phần mười của)
  • by by a tenth
    (bởi một phần mười)

Idioms

  • not a tenth of

    không có chút nào, không giỏi về

    "He hasn't got a tenth of his brother's brains."

    (Anh ta không thông minh bằng một phần mười so với anh trai mình.)

  • to a tenth of a second

    chính xác đến một phần mười của giây

    "The race was timed to a tenth of a second."

    (Cuộc đua được tính giờ chính xác đến một phần mười của giây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a tenth

Noun
Lật mặt

Một phần trong mười phần bằng nhau.

"He ate a tenth of the pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a tenth".

Tithing (Hiến Tế Một Phần Mười)

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo, 'tithing' là việc hiến dâng một phần mười thu nhập của mình cho nhà thờ hoặc tổ chức từ thiện. Đây là một truyền thống lâu đời thể hiện sự biết ơn và đóng góp cho cộng đồng.